DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1701 FIDE 12432385 Trần Nhất Nam Nam 2012 1467 1560 1478 i
1702 FIDE 12484369 Võ Hoàng Minh Nam 2016 1467 1674 1605
1703 FIDE 12469343 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nữ 2013 1467 1449 1531 w
1704 FIDE 12435066 Nguyễn Lê Phương Hoa Nữ 2007 1467 1454 1410 wi
1705 FIDE 12446726 Nguyễn Sỹ Nguyên Nam 2013 1466 - -
1706 FIDE 12455717 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2012 1466 1521 1425 wi
1707 FIDE 12432253 Nguyễn Đoàn Nhật Thiện Nam 2014 1465 1504 1562 i
1708 FIDE 12428663 Đỗ Ngọc Thiên Phúc Nữ 2011 1464 1502 1519 w
1709 FIDE 12470015 Nguyễn Quốc Kiệt Nam 2003 1464 1563 -
1710 FIDE 12434710 Nguyễn Trương Minh Anh Nữ 2014 1463 1486 1416 wi
1711 FIDE 12484644 Trần Phúc Hưng Nam 2019 1463 1514 -
1712 FIDE 12425516 Hoàng Xuân Dung Nữ 2010 1463 1429 - wi
1713 FIDE 12485713 Nguyễn Đức Khang Nam 2015 1463 1496 1474
1714 FIDE 12453005 Phạm Ngọc Bảo Châu Nữ 2016 1462 1460 1562 w
1715 FIDE 12468711 Vũ Nguyễn Nguyên Khang Nam 2016 1462 1619 1522
1716 FIDE 12476447 Lê Nguyễn Minh Nghĩa Nam 2015 1461 1548 1581
1717 FIDE 12425249 Nguyễn Hiểu Yến Nữ 2013 1461 1468 1464 wi
1718 FIDE 12430455 Nguyễn Hà Trang Nữ 2012 1461 1414 1482 w
1719 FIDE 12435392 Lâm Hạo Quân Nam 2012 1460 1709 1726 i
1720 FIDE 12431575 Trần Ngọc Linh Trâm Nữ 2011 1460 1489 1493 wi