| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1681
|
|
Lê Tường Lam | Nữ | 2016 | 1474 | 1509 | 1492 | w | ||
|
1682
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2007 | 1474 | 1411 | 1465 | w | ||
|
1683
|
|
Trần Trí Thắng | Nam | 2014 | 1474 | 1616 | 1451 | |||
|
1684
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh | Nữ | 2016 | 1474 | 1441 | 1454 | w | ||
|
1685
|
|
Đỗ Quang Hiếu | Nam | 2018 | 1474 | 1478 | 1542 | |||
|
1686
|
|
Trần Trí Đức | Nam | 2011 | 1473 | 1469 | 1469 | |||
|
1687
|
|
Ngô Đức Anh Dũng | Nam | 2016 | 1473 | 1496 | 1506 | |||
|
1688
|
|
Võ Minh Triết | Nam | 2015 | 1472 | 1470 | 1508 | |||
|
1689
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 2017 | 1472 | 1432 | 1532 | i | ||
|
1690
|
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 2000 | NA | 1471 | - | - | ||
|
1691
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | 1471 | 1438 | 1567 | wi | ||
|
1692
|
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2011 | 1470 | - | - | wi | ||
|
1693
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1470 | 1440 | 1557 | i | ||
|
1694
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 2010 | 1469 | 1609 | 1821 | w | ||
|
1695
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | 1469 | - | - | |||
|
1696
|
|
Nguyễn Duy Dũng | Nam | 2017 | 1469 | 1584 | 1520 | |||
|
1697
|
|
Dương Nữ Nhật Minh | Nữ | 2009 | 1469 | - | 1458 | wi | ||
|
1698
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1993 | 1468 | 1461 | 1536 | |||
|
1699
|
|
Bùi Nguyễn Trà My | Nữ | 2011 | 1468 | 1564 | 1582 | w | ||
|
1700
|
|
Đỗ Hoàng Quân | Nam | 2016 | 1468 | 1410 | 1434 | |||