DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1681 FIDE 12477800 Lê Tường Lam Nữ 2016 1474 1509 1492 w
1682 FIDE 12431788 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2007 1474 1411 1465 w
1683 FIDE 12450235 Trần Trí Thắng Nam 2014 1474 1616 1451
1684 FIDE 12440043 Nguyễn Đỗ Tuệ Anh Nữ 2016 1474 1441 1454 w
1685 FIDE 12471283 Đỗ Quang Hiếu Nam 2018 1474 1478 1542
1686 FIDE 12425222 Trần Trí Đức Nam 2011 1473 1469 1469
1687 FIDE 12472204 Ngô Đức Anh Dũng Nam 2016 1473 1496 1506
1688 FIDE 12450308 Võ Minh Triết Nam 2015 1472 1470 1508
1689 FIDE 12485900 Đoàn Duy Khiêm Nam 2017 1472 1432 1532 i
1690 FIDE 12436623 Trần Văn Phước Lộc Nam 2000 NA 1471 - -
1691 FIDE 12424668 Nguyễn Hoàng Minh Châu Nữ 2010 1471 1438 1567 wi
1692 FIDE 12430625 Phạm Ngọc Bảo Anh Nữ 2011 1470 - - wi
1693 FIDE 12451266 Trương Hiếu Nghĩa Nam 2012 1470 1440 1557 i
1694 FIDE 12431974 Nguyễn Thanh Ngọc Hân Nữ 2010 1469 1609 1821 w
1695 FIDE 12462772 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 1469 - -
1696 FIDE 12454613 Nguyễn Duy Dũng Nam 2017 1469 1584 1520
1697 FIDE 12418030 Dương Nữ Nhật Minh Nữ 2009 1469 - 1458 wi
1698 FIDE 12420379 Nguyễn Tiến Thành Nam 1993 1468 1461 1536
1699 FIDE 12431583 Bùi Nguyễn Trà My Nữ 2011 1468 1564 1582 w
1700 FIDE 12482030 Đỗ Hoàng Quân Nam 2016 1468 1410 1434