DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1681 FIDE 12435066 Nguyễn Lê Phương Hoa Nữ 2007 1467 1454 1410 wi
1682 FIDE 12446726 Nguyễn Sỹ Nguyên Nam 2013 1466 1415 1446
1683 FIDE 12455717 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2012 1466 1521 1425 wi
1684 FIDE 12468096 Bùi Minh Khôi Nam 2018 1466 1455 1510
1685 FIDE 12431664 Trần Ngọc Minh Khuê Nữ 2014 1465 1530 1636 w
1686 FIDE 12432253 Nguyễn Đoàn Nhật Thiện Nam 2014 1465 1504 1562 i
1687 FIDE 12428663 Đỗ Ngọc Thiên Phúc Nữ 2011 1464 1502 1519 w
1688 FIDE 12477419 Phạm Phương Bình Nữ 2014 1464 1527 1445 w
1689 FIDE 12470015 Nguyễn Quốc Kiệt Nam 2003 1464 1563 -
1690 FIDE 12434710 Nguyễn Trương Minh Anh Nữ 2014 1463 1486 1416 wi
1691 FIDE 12425516 Hoàng Xuân Dung Nữ 2010 1463 1429 - wi
1692 FIDE 12485713 Nguyễn Đức Khang Nam 2015 1463 1496 1474
1693 FIDE 12453714 Cao Phúc Bảo Quỳnh Nữ 2017 1462 1449 - w
1694 FIDE 12453005 Phạm Ngọc Bảo Châu Nữ 2016 1462 1460 1562 w
1695 FIDE 12468711 Vũ Nguyễn Nguyên Khang Nam 2016 1462 1619 1522
1696 FIDE 12425249 Nguyễn Hiểu Yến Nữ 2013 1461 1468 1464 wi
1697 FIDE 12430455 Nguyễn Hà Trang Nữ 2012 1461 1493 1445 w
1698 FIDE 12435392 Lâm Hạo Quân Nam 2012 1460 1611 1729 i
1699 FIDE 12460745 Nguyễn Đặng Anh Khoa Nam 2014 1460 - -
1700 FIDE 12431575 Trần Ngọc Linh Trâm Nữ 2011 1460 1463 1621 wi