DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1641 FIDE 12419443 Lê Thanh Dương Nam 2012 1478 1508 1582
1642 FIDE 12471283 Đỗ Quang Hiếu Nam 2018 1478 1488 1475
1643 FIDE 12426547 Bùi Ngọc Minh Nữ 2011 1477 1649 1610 wi
1644 FIDE 12461423 Trần Kim An Nữ 2015 1477 1553 1548 w
1645 FIDE 12431737 Hoàng Phương Minh Nữ 2012 1477 1515 1514 wi
1646 FIDE 12413259 Nguyễn Minh Trà Nữ 2009 1476 1452 1521 wi
1647 FIDE 12420956 Nguyễn Thanh Đức Nam 2010 1476 1515 1554 i
1648 FIDE 12458104 Nguyễn Quang Phúc Nam 2017 1476 - -
1649 FIDE 12492779 Nguyễn Ngọc Phước Nam 2006 1476 - -
1650 FIDE 12468479 Dương Ngọc Mai Nữ 2014 1476 1525 1410 w
1651 FIDE 12439827 Nguyễn Lê Minh Đức Nam 2016 1475 1415 1529
1652 FIDE 12441120 Nguyễn Đặng Kiến Văn Nam 2017 1475 1531 1562
1653 FIDE 12484660 Phạm Quang Vinh Nam 2018 1475 1519 1490
1654 FIDE 12433470 Nguyễn Lê Phương Lâm Nam 2016 1475 1591 1632
1655 FIDE 12464228 Nguyễn Anh Khôi Nam 2013 1475 1576 1468
1656 FIDE 12471704 Nguyễn Đức Huyền My Nữ 2018 1475 1561 1512 w
1657 FIDE 12418854 Huỳnh Thiên Ngọc Nữ 2009 1474 - - wi
1658 FIDE 12431788 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2007 1474 1411 1465 w
1659 FIDE 12450235 Trần Trí Thắng Nam 2014 1474 1538 -
1660 FIDE 12440043 Nguyễn Đỗ Tuệ Anh Nữ 2016 1474 1441 1454 w