| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1641
|
|
Trần Đức Thắng | Nam | 2007 | 1483 | 1524 | 1486 | i | ||
|
1642
|
|
Hán Huy Vũ | Nam | 2014 | 1483 | 1551 | 1580 | i | ||
|
1643
|
|
Đinh Ngọc Chi | Nữ | 2015 | 1482 | 1492 | 1612 | w | ||
|
1644
|
|
Nguyễn Uyên Nhi | Nữ | 2015 | 1482 | 1515 | 1511 | w | ||
|
1645
|
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 1983 | 1482 | 1425 | 1437 | i | ||
|
1646
|
|
Trần Thị Hà Thanh | Nữ | 2010 | 1482 | - | - | wi | ||
|
1647
|
|
Nguyễn Phương Ly | Nữ | 2011 | 1482 | 1552 | 1486 | w | ||
|
1648
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2005 | 1482 | 1460 | 1440 | i | ||
|
1649
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghi | Nam | 2008 | 1481 | 1518 | 1421 | i | ||
|
1650
|
|
Vũ Đức Mạnh | Nam | 2005 | 1481 | 1495 | 1499 | |||
|
1651
|
|
Trương Gia Long | Nam | 2013 | 1481 | 1452 | 1536 | i | ||
|
1652
|
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 2016 | 1481 | 1467 | 1446 | |||
|
1653
|
|
Đinh Phúc Lâm | Nam | 2013 | 1481 | 1551 | 1539 | |||
|
1654
|
|
Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2018 | 1480 | 1533 | 1658 | |||
|
1655
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2009 | 1480 | 1539 | 1438 | |||
|
1656
|
|
Thiệu Gia Linh | Nữ | 2011 | 1479 | 1551 | 1704 | w | ||
|
1657
|
|
Nguyễn Hữu Thành | Nam | 2014 | 1479 | 1481 | 1477 | i | ||
|
1658
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Nam | 2014 | 1479 | 1686 | 1513 | |||
|
1659
|
|
Nguyễn Lâm Phương Nam | Nam | 2015 | 1479 | 1526 | 1468 | |||
|
1660
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2015 | 1479 | 1463 | - | w | ||