| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1641
|
|
Bùi Tuấn Hưng | Nam | 2009 | 1511 | - | - | i | ||
|
1642
|
|
Phan Anh Đức | Nam | 2009 | 1511 | 1577 | - | i | ||
|
1643
|
|
Đàm Nguyễn Gia Kỳ | Nam | 2012 | 1511 | 1505 | 1490 | i | ||
|
1644
|
|
Nguyễn Xuân An | Nam | 2011 | 1510 | 1511 | 1548 | i | ||
|
1645
|
|
Tăng Duy Khang | Nam | 2015 | 1510 | 1491 | 1414 | i | ||
|
1646
|
|
Nguyễn Phước Việt Hưng | Nam | 1990 | 1509 | 1651 | - | |||
|
1647
|
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962 | 1509 | 1704 | 1770 | w | ||
|
1648
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | 1509 | 1448 | - | |||
|
1649
|
|
Nguyễn Bá Khánh Trình | Nam | 2011 | 1509 | 1514 | 1575 | |||
|
1650
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | 1509 | 1488 | 1471 | w | ||
|
1651
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 1989 | 1509 | - | - | i | ||
|
1652
|
|
Đàm Nguyễn Trang Anh | Nữ | 2015 | 1509 | 1538 | 1469 | w | ||
|
1653
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | 1508 | 1466 | - | w | ||
|
1654
|
|
Nguyễn Lý Chí Cường | Nam | 2011 | 1508 | - | 1468 | i | ||
|
1655
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2010 | 1507 | 1502 | 1441 | i | ||
|
1656
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 2017 | 1507 | 1537 | 1525 | |||
|
1657
|
|
Phạm Mai Phương Nghi | Nữ | 2011 | 1507 | 1734 | 1819 | w | ||
|
1658
|
|
Bùi Ngọc Anh Khuê | Nữ | 2008 | 1506 | 1539 | - | wi | ||
|
1659
|
|
Trịnh Nguyên Bình | Nam | 2015 | 1506 | - | 1690 | |||
|
1660
|
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 2013 | 1506 | 1700 | 1598 | w | ||