| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1641
|
|
Lê Thanh Dương | Nam | 2012 | 1478 | 1508 | 1582 | |||
|
1642
|
|
Đỗ Quang Hiếu | Nam | 2018 | 1478 | 1488 | 1475 | |||
|
1643
|
|
Bùi Ngọc Minh | Nữ | 2011 | 1477 | 1649 | 1610 | wi | ||
|
1644
|
|
Trần Kim An | Nữ | 2015 | 1477 | 1553 | 1548 | w | ||
|
1645
|
|
Hoàng Phương Minh | Nữ | 2012 | 1477 | 1515 | 1514 | wi | ||
|
1646
|
|
Nguyễn Minh Trà | Nữ | 2009 | 1476 | 1452 | 1521 | wi | ||
|
1647
|
|
Nguyễn Thanh Đức | Nam | 2010 | 1476 | 1515 | 1554 | i | ||
|
1648
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2017 | 1476 | - | - | |||
|
1649
|
|
Nguyễn Ngọc Phước | Nam | 2006 | 1476 | - | - | |||
|
1650
|
|
Dương Ngọc Mai | Nữ | 2014 | 1476 | 1525 | 1410 | w | ||
|
1651
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2016 | 1475 | 1415 | 1529 | |||
|
1652
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 2017 | 1475 | 1531 | 1562 | |||
|
1653
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2018 | 1475 | 1519 | 1490 | |||
|
1654
|
|
Nguyễn Lê Phương Lâm | Nam | 2016 | 1475 | 1591 | 1632 | |||
|
1655
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2013 | 1475 | 1576 | 1468 | |||
|
1656
|
|
Nguyễn Đức Huyền My | Nữ | 2018 | 1475 | 1561 | 1512 | w | ||
|
1657
|
|
Huỳnh Thiên Ngọc | Nữ | 2009 | 1474 | - | - | wi | ||
|
1658
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2007 | 1474 | 1411 | 1465 | w | ||
|
1659
|
|
Trần Trí Thắng | Nam | 2014 | 1474 | 1538 | - | |||
|
1660
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh | Nữ | 2016 | 1474 | 1441 | 1454 | w | ||