DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1621 FIDE 12464295 Trần Hà Anh Thư Nữ 2017 1519 1446 1417 w
1622 FIDE 12429805 Công Nữ Bảo An Nữ 2011 1519 1571 1502 wi
1623 FIDE 12458260 Vũ Antoni Trung Hiếu Nam 2016 1518 1619 1618
1624 FIDE 12458279 Vũ Eden Trung Đức Nam 2017 1518 1622 1477
1625 FIDE 12484660 Phạm Quang Vinh Nam 2018 1518 1576 1555
1626 FIDE 12426229 Trần Quốc Phong Nam 2011 1518 1424 1547 i
1627 FIDE 12441120 Nguyễn Đặng Kiến Văn Nam 2017 1517 1450 1627
1628 FIDE 12432059 Bùi Linh Anh Nữ 2014 1517 1775 1738 w
1629 FIDE 12455113 Nguyễn Tấn Trường Nam 2017 1517 1481 1494
1630 FIDE 12447420 Vũ Đức Việt Nam 2003 1516 1515 1552 i
1631 FIDE 12471976 Trương Đức Thiên Phúc Nam 2016 1515 1423 1590
1632 FIDE 12426237 Lý Minh Huy Nam 2013 1515 1580 1631
1633 FIDE 12466980 Phạm Khánh Vy Nữ 2017 1514 1422 1551 w
1634 FIDE 12442186 Bùi Đăng Khôi Nam 2015 1514 1457 1497 i
1635 FIDE 12461423 Trần Kim An Nữ 2015 1514 1543 1436 w
1636 FIDE 12458031 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nữ 2016 1513 1669 1503 w
1637 FIDE 12475629 Trần Quốc Bảo Nam 2010 1512 1516 1470
1638 FIDE 12495867 Trần Thiên Khải Nam 2020 1512 1587 1437
1639 FIDE 12434990 Trần Nhật Khang Nam 2012 1511 1539 1551 i
1640 FIDE 12434787 Nguyễn Phạm Minh Nhật Nam 2012 1511 1485 1456 i