| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1621
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | 1519 | 1446 | 1417 | w | ||
|
1622
|
|
Công Nữ Bảo An | Nữ | 2011 | 1519 | 1571 | 1502 | wi | ||
|
1623
|
|
Vũ Antoni Trung Hiếu | Nam | 2016 | 1518 | 1619 | 1618 | |||
|
1624
|
|
Vũ Eden Trung Đức | Nam | 2017 | 1518 | 1622 | 1477 | |||
|
1625
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2018 | 1518 | 1576 | 1555 | |||
|
1626
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2011 | 1518 | 1424 | 1547 | i | ||
|
1627
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 2017 | 1517 | 1450 | 1627 | |||
|
1628
|
|
Bùi Linh Anh | Nữ | 2014 | 1517 | 1775 | 1738 | w | ||
|
1629
|
|
Nguyễn Tấn Trường | Nam | 2017 | 1517 | 1481 | 1494 | |||
|
1630
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2003 | 1516 | 1515 | 1552 | i | ||
|
1631
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | 1515 | 1423 | 1590 | |||
|
1632
|
|
Lý Minh Huy | Nam | 2013 | 1515 | 1580 | 1631 | |||
|
1633
|
|
Phạm Khánh Vy | Nữ | 2017 | 1514 | 1422 | 1551 | w | ||
|
1634
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2015 | 1514 | 1457 | 1497 | i | ||
|
1635
|
|
Trần Kim An | Nữ | 2015 | 1514 | 1543 | 1436 | w | ||
|
1636
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | 1513 | 1669 | 1503 | w | ||
|
1637
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2010 | 1512 | 1516 | 1470 | |||
|
1638
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | 1512 | 1587 | 1437 | |||
|
1639
|
|
Trần Nhật Khang | Nam | 2012 | 1511 | 1539 | 1551 | i | ||
|
1640
|
|
Nguyễn Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1511 | 1485 | 1456 | i | ||