| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1601
|
|
Hoàng Hạnh Linh | Nữ | 2015 | 1487 | 1449 | 1529 | w | ||
|
1602
|
|
Nguyễn Châu Hạo Thiên | Nam | 2016 | 1487 | 1446 | 1489 | |||
|
1603
|
|
Vũ Duy Nghĩa | Nam | 2011 | 1487 | 1505 | 1461 | |||
|
1604
|
|
Nguyễn Xuân Anh | Nam | 2008 | 1487 | 1523 | 1471 | i | ||
|
1605
|
|
Đỗ Minh Thông | Nam | 1996 | 1486 | 1481 | - | i | ||
|
1606
|
|
Vũ Đức Mạnh | Nam | 2005 | 1486 | 1462 | 1492 | |||
|
1607
|
|
Võ Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2017 | 1486 | 1492 | - | |||
|
1608
|
|
Ngô Phúc Thịnh | Nam | 2014 | 1486 | 1520 | 1611 | i | ||
|
1609
|
|
Phạm Hoàng Bảo Long | Nam | 2016 | 1486 | 1413 | 1445 | |||
|
1610
|
|
Võ Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2016 | 1485 | - | 1595 | w | ||
|
1611
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2015 | 1485 | - | - | |||
|
1612
|
|
Nguyễn Phan Huy | Nam | 2014 | 1485 | 1530 | 1553 | i | ||
|
1613
|
|
Bùi Tuấn Dũng | Nam | 2015 | 1485 | - | 1546 | |||
|
1614
|
|
Nguyễn Thị Kiều | Nữ | 1986 | 1484 | 1503 | 1489 | w | ||
|
1615
|
|
Nguyễn Chính Trung | Nam | 2015 | 1484 | 1529 | 1555 | |||
|
1616
|
|
Phi Lê Thành An | Nam | 2013 | 1484 | 1513 | 1468 | i | ||
|
1617
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2017 | 1484 | 1532 | 1544 | |||
|
1618
|
|
Võ Nguyệt Ánh | Nữ | 2008 | 1483 | - | - | wi | ||
|
1619
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | 1955 | 1483 | - | - | i | ||
|
1620
|
|
Đinh Lê Hải Phong | Nam | 2016 | 1483 | 1615 | 1558 | |||