DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1581 FIDE 12475530 Đinh Vũ Thành Ân Nam 2013 1494 - -
1582 FIDE 12432059 Bùi Linh Anh Nữ 2014 1494 1682 1766 w
1583 FIDE 12418072 Nguyễn Ngọc Phong Nhi Nữ 2008 1493 1519 1510 wi
1584 FIDE 12427675 Trần Việt Tùng Nam 2013 1493 1499 1457 i
1585 FIDE 12480711 Đỗ Trí Dũng Nam 1995 1493 1473 -
1586 FIDE 12430536 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2014 1493 1533 1495
1587 FIDE 12431923 Nguyễn Trần Nam Nam 2015 1492 1491 1610
1588 FIDE 12426628 Nguyễn Bá Nam Nam 2012 1492 - - i
1589 FIDE 12458481 Huỳnh Phú Thịnh Nam 2012 1492 1477 1513
1590 FIDE 12472891 Nguyễn Quang Danh Nam 2018 1491 1583 1409
1591 FIDE 12427632 Phạm Hải An Nữ 2013 1491 - - wi
1592 FIDE 12407674 Lê Quang Khải Nam 2005 1490 1450 1572
1593 FIDE 12442607 Tăng Duy Khanh Nam 2017 1490 1473 -
1594 FIDE 12419613 Nguyễn Kiện Toàn Nam 2011 1489 1616 1631
1595 FIDE 12474282 Bùi Thị Thu Hà Nữ 2015 1489 - - w
1596 FIDE 12472794 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2016 1489 1569 1582
1597 FIDE 12441066 Nguyễn Hoàng Thế Hưng Nam 2015 1489 1502 1519
1598 FIDE 12437026 Phan Nguyễn Hải Phong Nam 2015 1488 1466 1528
1599 FIDE 12451320 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2011 1488 1538 1474 i
1600 FIDE 12470040 Bùi Tùng Lâm Nam 2013 1487 1489 1551