DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1581 FIDE 12456195 Trương Quốc Đại Việt Nam 2012 1499 - - i
1582 FIDE 12430641 Phạm Thanh Trúc Nữ 2011 1499 1449 1572 w
1583 FIDE 12438413 Nguyễn Minh Nhật Nam 2015 1499 1556 1608
1584 FIDE 12461466 Ngô Quang Minh Nam 2018 1499 1567 1592
1585 FIDE 12468789 Phan Nhật Anh Nam 2012 1498 1582 1487 i
1586 FIDE 12453820 Lê Nguyễn Ngọc Tân Nam 2013 1498 1438 1426
1587 FIDE 12492710 Ngô Phúc An Nam 2019 1497 1506 -
1588 FIDE 12467880 Phan An Nhiên Nữ 2016 1497 1540 1500 w
1589 FIDE 12468657 Nguyễn Huy Bảo Châu Nam 2012 1497 1558 1464
1590 FIDE 12458589 Nguyễn Tất Phú Nam 2015 1496 1478 1539
1591 FIDE 12455164 Trần Đại Lộc Nam 2012 1496 1706 1599
1592 FIDE 12431621 Đỗ Kiều Linh Nhi Nữ 2011 1495 1522 1429 w
1593 FIDE 12431435 Nguyễn Toàn Bách Nam 2014 1495 1586 1574 i
1594 FIDE 12473740 Nguyễn Phú Quang Nam 2017 1495 1489 1521
1595 FIDE 12425613 Nguyễn Trương Minh Ánh Nữ 2011 1495 1523 1525 wi
1596 FIDE 12424544 Nguyễn Trung Minh Nam 2010 1494 - - i
1597 FIDE 12443492 Phan Trần Nhất Nguyên Nam 2012 1494 1428 1463 i
1598 FIDE 12461423 Trần Kim An Nữ 2015 1494 1540 1527 w
1599 FIDE 12475530 Đinh Vũ Thành Ân Nam 2013 1494 - -
1600 FIDE 12432059 Bùi Linh Anh Nữ 2014 1494 1755 1752 w