| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1541
|
|
Nguyễn Đức Huyền My | Nữ | 2018 | 1512 | 1603 | 1647 | w | ||
|
1542
|
|
Trần Nhật Khang | Nam | 2012 | 1511 | 1539 | 1551 | |||
|
1543
|
|
Nguyễn Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1511 | 1485 | 1456 | i | ||
|
1544
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | 1511 | 1504 | 1515 | |||
|
1545
|
|
Nguyễn Thị Trúc Lâm | Nữ | 2014 | 1511 | - | 1482 | w | ||
|
1546
|
|
Bùi Tuấn Hưng | Nam | 2009 | 1511 | - | - | |||
|
1547
|
|
Phan Anh Đức | Nam | 2009 | 1511 | 1577 | - | i | ||
|
1548
|
|
Đàm Nguyễn Gia Kỳ | Nam | 2012 | 1511 | 1505 | 1490 | i | ||
|
1549
|
|
Nguyễn Xuân An | Nam | 2011 | 1510 | 1511 | 1548 | |||
|
1550
|
|
Tăng Duy Khang | Nam | 2015 | 1510 | 1491 | 1414 | i | ||
|
1551
|
|
Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Nam | 2017 | 1509 | 1711 | 1648 | |||
|
1552
|
|
Ngô Minh Châu | Nữ | 2015 | 1509 | 1482 | 1431 | w | ||
|
1553
|
|
Nguyễn Chính Trung | Nam | 2015 | 1509 | 1526 | 1552 | |||
|
1554
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 1989 | 1509 | - | - | i | ||
|
1555
|
|
Nguyễn Lý Chí Cường | Nam | 2011 | 1508 | - | 1468 | i | ||
|
1556
|
|
Vũ Việt Hải | Nam | 1985 | 1508 | - | - | |||
|
1557
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2010 | 1507 | 1502 | 1441 | i | ||
|
1558
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | 1507 | 1405 | 1408 | w | ||
|
1559
|
|
Võ Lan Khuê | Nữ | 2018 | 1507 | 1581 | 1507 | w | ||
|
1560
|
|
Bùi Ngọc Anh Khuê | Nữ | 2008 | 1506 | 1539 | - | wi | ||