| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1541
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | 1537 | 1541 | 1535 | w | ||
|
1542
|
|
Bùi Tuấn Dũng | Nam | 2015 | 1537 | 1690 | 1641 | |||
|
1543
|
|
Lê Huy Bằng | Nam | 2015 | 1536 | 1584 | 1630 | |||
|
1544
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2016 | 1536 | 1587 | 1616 | |||
|
1545
|
|
Đoàn Võ Đăng Khôi | Nam | 2009 | 1536 | - | - | |||
|
1546
|
|
Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 2017 | 1536 | 1592 | - | w | ||
|
1547
|
|
Hoàng Đình Tùng | Nam | 2015 | 1536 | 1514 | 1488 | |||
|
1548
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | 1535 | 1535 | 1571 | wi | ||
|
1549
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Nam | 2016 | 1535 | 1509 | 1457 | |||
|
1550
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
|
1551
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | 1535 | - | 1461 | |||
|
1552
|
|
Đào Minh Phú | Nam | 2014 | 1535 | 1508 | 1449 | |||
|
1553
|
|
Nguyễn Công Vinh | Nam | 2007 | 1534 | - | 1681 | |||
|
1554
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2012 | 1534 | 1520 | 1530 | |||
|
1555
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2015 | 1534 | 1653 | 1655 | |||
|
1556
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2004 | 1533 | 1596 | 1630 | wi | ||
|
1557
|
|
Đỗ Quang Hiếu | Nam | 2018 | 1533 | 1466 | 1526 | |||
|
1558
|
|
Nguyễn Lê Phương Lâm | Nam | 2016 | 1532 | 1694 | 1702 | |||
|
1559
|
|
Phan Thiên Hải | Nam | 2013 | 1532 | 1546 | 1626 | i | ||
|
1560
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2019 | 1532 | 1458 | 1532 | |||