DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1541 FIDE 12445860 Nguyễn Ngọc Đức Thiện Nam 2016 1506 1463 1559
1542 FIDE 12468398 Phạm Minh Quân Nam 2018 1506 1577 1625
1543 FIDE 12448443 Lê Minh Quang Nam 2019 1506 1507 1481
1544 FIDE 12416444 Nguyễn Thế Nghĩa Nam 2009 1506 - - i
1545 FIDE 12450588 Mang Hoàng Hải My Nữ 2012 1505 - - w
1546 FIDE 12427349 Lê Hoàng Ngân Nữ 2008 1505 1488 1475 wi
1547 FIDE 12472484 Trần Hồng Dương Nữ 2008 1505 1519 1442 w
1548 FIDE 12452858 Nguyễn Vũ Lam Nam 2012 1505 1631 1743
1549 FIDE 12419370 Lê Đăng Khôi Nam 2011 1504 1593 1595
1550 FIDE 12479314 Nguyễn Gia Đức Nam 2011 1504 1576 1589
1551 FIDE 12472107 Trần Nhật Thành Nam 2017 1503 1579 1572
1552 FIDE 12427578 Nguyễn Hải Lâm Nam 2014 1503 1433 1424
1553 FIDE 12437883 Trịnh Lê Bảo Nam 2013 1503 1593 1661
1554 FIDE 12495786 Nguyễn Thị Kha Nữ 1970 1503 1405 1483 w
1555 FIDE 12429554 Nguyễn Tấn Minh Nam 2014 1502 1573 1551
1556 FIDE 12440094 Hồ Việt Anh Nam 2010 1501 1473 1509 i
1557 FIDE 12428922 Trần Tuấn Hùng Nam 2009 1501 1511 1484 i
1558 FIDE 12473847 Lê Hoàng Tường Lam Nữ 2017 1501 1556 1429 w
1559 FIDE 12460214 Bùi Nguyễn An Nhiên Nữ 2018 1500 1490 1538 w
1560 FIDE 12418765 Nguyễn Lê Thảo Nhi Nữ 2003 1500 1471 1656 wi