DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1521 FIDE 12424692 Trần Ngọc Như Ý Nữ 2008 1542 1548 1564 wi
1522 FIDE 12420948 Nguyễn Đại Hồng Phú Nam 2007 1541 1668 1667
1523 FIDE 561000639 Phan Văn Tuấn Minh Nam 2006 1541 1551 1491
1524 FIDE 12493538 Lê Nguyễn Minh Hiếu Nam 2012 1541 1638 1570
1525 FIDE 12483559 Lê Gia Bảo Nam 2006 1541 1497 1518
1526 FIDE 12477419 Phạm Phương Bình Nữ 2014 1541 1527 1445 w
1527 FIDE 12441422 Nguyễn Vương Anh Nam 1994 1540 - - i
1528 FIDE 12425311 Phạm Thiên Thanh Nữ 2013 1540 1581 1482 w
1529 FIDE 12430943 Phạm Quang Huy Nam 2014 1540 1520 1567
1530 FIDE 12438642 Phan Quốc Việt Anh Nam 2004 1540 1528 1478
1531 FIDE 12452459 Trương Duy Gia Phúc Nam 2015 1539 1497 1562
1532 FIDE 12454796 Nguyễn Khánh Hân Nữ 2016 1539 1548 1676 w
1533 FIDE 12447935 Trần Bách Nam 2018 1539 - -
1534 FIDE 12443603 Trịnh Lê Bảo Trân Nữ 2016 1538 1513 1503 w
1535 FIDE 12427780 Chu Phan Trúc Linh Nữ 2009 1537 1502 1547 wi
1536 FIDE 12488739 Trình Đức Minh Nam 2016 1537 1575 1586
1537 FIDE 12476722 Cao Huỳnh Bảo Trân Nữ 2008 1537 1450 1430 wi
1538 FIDE 12427608 Nguyễn Thị Hồng Hà Nữ 2013 1537 1513 1573 w
1539 FIDE 12426890 Lê Đức Tài Nam 2011 1537 - - i
1540 FIDE 12425117 Vương Sơn Hải Nam 2012 1537 1548 1543 i