| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1521
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | 1520 | - | 1684 | |||
|
1522
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2001 | 1520 | - | - | |||
|
1523
|
|
Công Nữ Bảo An | Nữ | 2011 | 1519 | 1571 | 1502 | wi | ||
|
1524
|
|
Vũ Antoni Trung Hiếu | Nam | 2016 | 1518 | 1610 | 1612 | |||
|
1525
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2015 | 1518 | 1671 | 1658 | |||
|
1526
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2011 | 1518 | 1424 | 1547 | |||
|
1527
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | 1517 | 1615 | 1603 | |||
|
1528
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Anh | Nữ | 2006 | 1517 | 1624 | 1718 | w | ||
|
1529
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2013 | 1516 | 1521 | 1413 | |||
|
1530
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2017 | 1516 | 1513 | 1461 | w | ||
|
1531
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2003 | 1516 | 1515 | 1552 | i | ||
|
1532
|
|
Phạm Quốc Tiến | Nam | 2015 | 1515 | - | - | |||
|
1533
|
|
Nguyễn Trần Đức Anh | Nam | 2013 | 1515 | 1533 | 1606 | |||
|
1534
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2015 | 1514 | 1457 | 1497 | i | ||
|
1535
|
|
Nguyễn Đoàn Thảo Như | Nữ | 2017 | 1513 | 1534 | 1449 | w | ||
|
1536
|
|
Lê Tất Đạt | Nam | 2015 | 1513 | 1703 | 1650 | i | ||
|
1537
|
|
Phạm Quang Huy | Nam | 2014 | 1513 | 1520 | 1567 | |||
|
1538
|
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 2015 | 1513 | 1497 | 1562 | |||
|
1539
|
|
Lê Ngọc Khả Uyên | Nữ | 2011 | 1513 | - | 1577 | wi | ||
|
1540
|
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 2016 | 1512 | - | 1466 | |||