DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1501 FIDE 12454001 Trần Nhã Phương Nữ 2016 1525 1482 1526 w
1502 FIDE 12428957 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2011 1525 1841 1780 i
1503 FIDE 12467820 Nguyễn Huy Công Nam 2005 1524 1550 1506
1504 FIDE 12438430 Nguyễn Ninh Việt Anh Nam 2016 1524 - 1460
1505 FIDE 12427098 Nguyễn Bá Khánh Trình Nam 2011 1523 1514 1575 i
1506 FIDE 12468860 Vũ Khánh An Nữ 2016 1523 1448 1446 w
1507 FIDE 12447366 Lê Phú Sâm Nam 2014 1523 1505 1470 i
1508 FIDE 12425362 Nguyễn Trần Thùy Chi Nữ 2009 1523 1510 1527 wi
1509 FIDE 12419249 Biện Hoàng Anh Huy Nam 2008 1523 - - i
1510 FIDE 12485586 Nguyễn Thị Linh Nữ 1993 1523 1531 1726 w
1511 FIDE 12477419 Phạm Phương Bình Nữ 2014 1523 1527 1445 w
1512 FIDE 12442429 Lê Quốc Thái Nam 2004 1522 - 1553 i
1513 FIDE 12440647 Nguyễn Chí Phong Nam 2011 1522 1646 1566 i
1514 FIDE 12425605 Lê Quang Minh Nam 2008 1522 1556 1568 i
1515 FIDE 12424595 Đào Ngọc Minh Châu Nữ 2000 1522 - - wi
1516 FIDE 561010057 Đào Trung Kiên Nam 1978 1521 - -
1517 FIDE 12436895 Đào Duy Khang Nam 2013 1521 1430 1571
1518 FIDE 12455113 Nguyễn Tấn Trường Nam 2017 1521 1477 1436
1519 FIDE 12454605 Nguyễn Anh Dũng Nam 2018 1521 1604 1601
1520 FIDE 12445916 Trương Quốc Việt Nam 2016 1521 1506 1632