| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1501
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | 1520 | - | 1684 | |||
|
1502
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Nam | 2014 | 1520 | 1691 | 1451 | |||
|
1503
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2001 | 1520 | - | - | |||
|
1504
|
|
Công Nữ Bảo An | Nữ | 2011 | 1519 | 1571 | 1502 | wi | ||
|
1505
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2015 | 1518 | 1671 | 1658 | |||
|
1506
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2011 | 1518 | 1545 | - | |||
|
1507
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | 1517 | 1615 | 1603 | |||
|
1508
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Anh | Nữ | 2006 | 1517 | 1645 | 1713 | w | ||
|
1509
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | 1517 | 1549 | 1525 | |||
|
1510
|
|
Hoàng Gia Hân | Nữ | 2017 | 1516 | - | 1523 | w | ||
|
1511
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2003 | 1516 | 1515 | 1552 | i | ||
|
1512
|
|
Phạm Quốc Tiến | Nam | 2015 | 1515 | - | - | |||
|
1513
|
|
Nguyễn Trần Đức Anh | Nam | 2013 | 1515 | 1533 | 1606 | |||
|
1514
|
|
Lê Huy Bằng | Nam | 2015 | 1514 | 1593 | 1576 | |||
|
1515
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2015 | 1514 | 1457 | 1497 | i | ||
|
1516
|
|
Lê Tất Đạt | Nam | 2015 | 1513 | 1702 | 1612 | |||
|
1517
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Nam | 2016 | 1513 | 1489 | 1486 | |||
|
1518
|
|
Lê Ngọc Khả Uyên | Nữ | 2011 | 1513 | - | 1577 | wi | ||
|
1519
|
|
Trần Nhật Khang | Nam | 2012 | 1511 | 1539 | 1551 | |||
|
1520
|
|
Nguyễn Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1511 | 1464 | 1453 | |||