| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1501
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2016 | 1525 | 1482 | 1526 | w | ||
|
1502
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2011 | 1525 | 1841 | 1780 | i | ||
|
1503
|
|
Nguyễn Huy Công | Nam | 2005 | 1524 | 1550 | 1506 | |||
|
1504
|
|
Nguyễn Ninh Việt Anh | Nam | 2016 | 1524 | - | 1460 | |||
|
1505
|
|
Nguyễn Bá Khánh Trình | Nam | 2011 | 1523 | 1514 | 1575 | i | ||
|
1506
|
|
Vũ Khánh An | Nữ | 2016 | 1523 | 1448 | 1446 | w | ||
|
1507
|
|
Lê Phú Sâm | Nam | 2014 | 1523 | 1505 | 1470 | i | ||
|
1508
|
|
Nguyễn Trần Thùy Chi | Nữ | 2009 | 1523 | 1510 | 1527 | wi | ||
|
1509
|
|
Biện Hoàng Anh Huy | Nam | 2008 | 1523 | - | - | i | ||
|
1510
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 1993 | 1523 | 1531 | 1726 | w | ||
|
1511
|
|
Phạm Phương Bình | Nữ | 2014 | 1523 | 1527 | 1445 | w | ||
|
1512
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | 1522 | - | 1553 | i | ||
|
1513
|
|
Nguyễn Chí Phong | Nam | 2011 | 1522 | 1646 | 1566 | i | ||
|
1514
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2008 | 1522 | 1556 | 1568 | i | ||
|
1515
|
|
Đào Ngọc Minh Châu | Nữ | 2000 | 1522 | - | - | wi | ||
|
1516
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 1978 | 1521 | - | - | |||
|
1517
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2013 | 1521 | 1430 | 1571 | |||
|
1518
|
|
Nguyễn Tấn Trường | Nam | 2017 | 1521 | 1477 | 1436 | |||
|
1519
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2018 | 1521 | 1604 | 1601 | |||
|
1520
|
|
Trương Quốc Việt | Nam | 2016 | 1521 | 1506 | 1632 | |||