| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1481
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2015 | 1530 | 1582 | 1564 | |||
|
1482
|
|
Đặng Ngọc Chương | Nam | 2018 | 1530 | 1500 | 1494 | |||
|
1483
|
|
Phùng Viết Thanh | Nam | 2015 | 1529 | 1461 | 1424 | |||
|
1484
|
|
Vũ Eden Trung Đức | Nam | 2017 | 1529 | 1633 | 1447 | |||
|
1485
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2016 | 1529 | 1592 | 1692 | |||
|
1486
|
|
Trần Phú Bảo | Nam | 2017 | 1529 | 1548 | 1524 | |||
|
1487
|
|
Phùng Quang Minh | Nam | 2014 | 1529 | 1423 | - | |||
|
1488
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2003 | 1528 | 1499 | - | i | ||
|
1489
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2014 | 1528 | 1676 | 1682 | i | ||
|
1490
|
|
Hoàng Anh Khoa | Nam | 2009 | 1527 | - | - | |||
|
1491
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Trân | Nữ | 2007 | 1527 | - | - | wi | ||
|
1492
|
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 2019 | 1527 | - | - | |||
|
1493
|
|
Đinh Lê Hải Phong | Nam | 2016 | 1527 | 1563 | 1594 | |||
|
1494
|
|
Trần Kỳ Vỹ | Nam | 2015 | 1526 | 1632 | 1601 | |||
|
1495
|
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 2000 | 1526 | 1416 | - | w | ||
|
1496
|
|
Đào Nguyễn Ngọc Lam | Nữ | 2014 | 1526 | 1552 | 1611 | w | ||
|
1497
|
|
Lê Sỹ Gia Huy | Nam | 2015 | 1526 | 1488 | 1547 | |||
|
1498
|
|
Ngô Thùy Dương | Nữ | 2011 | 1525 | 1540 | 1493 | w | ||
|
1499
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | 1525 | 1472 | 1426 | w | ||
|
1500
|
|
Ngô Quang Ánh | Nam | 2004 | 1525 | 1517 | - | i | ||