DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1481 FIDE 12454575 Nguyễn Đăng Quang Nam 2015 1530 1582 1564
1482 FIDE 12471798 Đặng Ngọc Chương Nam 2018 1530 1500 1494
1483 FIDE 12435716 Phùng Viết Thanh Nam 2015 1529 1461 1424
1484 FIDE 12458279 Vũ Eden Trung Đức Nam 2017 1529 1633 1447
1485 FIDE 12464775 Hoàng Gia Bảo Nam 2016 1529 1592 1692
1486 FIDE 12468630 Trần Phú Bảo Nam 2017 1529 1548 1524
1487 FIDE 12468720 Phùng Quang Minh Nam 2014 1529 1423 -
1488 FIDE 12417068 Lê Nguyên Nam 2003 1528 1499 - i
1489 FIDE 12433764 Đoàn Đức An Nam 2014 1528 1676 1682 i
1490 FIDE 12499536 Hoàng Anh Khoa Nam 2009 1527 - -
1491 FIDE 12415324 Lý Nguyễn Ngọc Trân Nữ 2007 1527 - - wi
1492 FIDE 561007510 Nguyễn Trần Thiên Phúc Nam 2019 1527 - -
1493 FIDE 12445118 Đinh Lê Hải Phong Nam 2016 1527 1563 1594
1494 FIDE 12432172 Trần Kỳ Vỹ Nam 2015 1526 1632 1601
1495 FIDE 12437042 Ngô Thị Thùy Trang Nữ 2000 1526 1416 - w
1496 FIDE 12444308 Đào Nguyễn Ngọc Lam Nữ 2014 1526 1552 1611 w
1497 FIDE 12434400 Lê Sỹ Gia Huy Nam 2015 1526 1488 1547
1498 FIDE 12493570 Ngô Thùy Dương Nữ 2011 1525 1540 1493 w
1499 FIDE 12459798 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2013 1525 1472 1426 w
1500 FIDE 12428876 Ngô Quang Ánh Nam 2004 1525 1517 - i