DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1481 FIDE 12490920 Hoàng Thọ Phúc Nam 2017 1550 - 1417
1482 FIDE 12418528 Nguyễn Ngọc Hà Anh Nữ 2008 1550 1648 1663 wi
1483 FIDE 12485110 Mai Nhật Minh Nam 2018 1550 1519 1421
1484 FIDE 12433438 Trần Minh Quang Nam 2016 1549 1517 1439 i
1485 FIDE 12446769 Lê Hồng Ân Nữ 2017 1549 1675 1565 w
1486 FIDE 12494275 Vũ Hoàng Bách Nam 2019 1549 - 1527
1487 FIDE 12466409 Trần Nguyên Hưng Nam 2011 1549 1577 1630
1488 FIDE 12437522 Nguyễn Viết Hoàng Phúc Nam 2017 1548 1677 1643
1489 FIDE 12437026 Phan Nguyễn Hải Phong Nam 2015 1548 1404 1462
1490 FIDE 12415022 Nguyễn Hoàng Việt Nam 2007 1548 - - i
1491 FIDE 12492850 Trần Trung Dũng Nam 2016 1548 1525 1472
1492 FIDE 12479861 Đặng Trường An Nam 2003 NA 1548 - - i
1493 FIDE 12411787 Nguyễn Ngọc Vân Anh Nữ 2006 1548 1624 1718 w
1494 FIDE 12462004 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2017 1548 1550 1540
1495 FIDE 12441333 Phạm Hồng Linh Nam 1994 1548 - - i
1496 FIDE 12476412 Nguyễn Vũ Lâm Nam 2013 1547 1603 1426
1497 FIDE 12425036 Phạm Xuân Hiếu Nam 1982 1546 - - i
1498 FIDE 12457310 Bùi Quốc Duy Nam 2010 1546 1454 1491
1499 FIDE 12455830 Phạm Nguyễn Khang Nam 2013 1546 1509 1549 i
1500 FIDE 12424382 Bùi Khánh Nguyên Nữ 2010 1546 1670 1734 w