| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1461
|
|
Phạm Khánh Vy | Nữ | 2017 | 1530 | 1518 | 1517 | w | ||
|
1462
|
|
Võ Hửu Phước | Nam | 1996 | 1530 | - | - | |||
|
1463
|
|
Đào Thị Lệ Xuân | Nữ | 1985 | 1530 | 1508 | - | wi | ||
|
1464
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2014 | 1530 | 1499 | 1559 | |||
|
1465
|
|
Đinh Ngọc Lan | Nữ | 2012 | 1530 | 1513 | 1572 | w | ||
|
1466
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2015 | 1530 | 1582 | 1564 | |||
|
1467
|
|
Đặng Ngọc Chương | Nam | 2018 | 1530 | - | 1510 | |||
|
1468
|
|
Vũ Hạo Nhiên | Nam | 2019 | 1530 | 1584 | 1460 | |||
|
1469
|
|
Phùng Viết Thanh | Nam | 2015 | 1529 | 1461 | 1424 | |||
|
1470
|
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 2015 | 1529 | 1497 | 1562 | |||
|
1471
|
|
Trần Phú Bảo | Nam | 2017 | 1529 | 1589 | 1524 | |||
|
1472
|
|
Phùng Quang Minh | Nam | 2014 | 1529 | 1423 | - | |||
|
1473
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2003 | 1528 | 1499 | - | |||
|
1474
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2014 | 1528 | 1676 | 1682 | i | ||
|
1475
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Trân | Nữ | 2007 | 1527 | - | - | wi | ||
|
1476
|
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 2019 | 1527 | - | - | |||
|
1477
|
|
Trần Kỳ Vỹ | Nam | 2015 | 1526 | 1632 | 1601 | |||
|
1478
|
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 2000 | 1526 | 1416 | - | w | ||
|
1479
|
|
Phạm Quang Huy | Nam | 2014 | 1526 | 1520 | 1543 | |||
|
1480
|
|
Lê Sỹ Gia Huy | Nam | 2015 | 1526 | 1488 | 1547 | |||