DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1461 FIDE 12479055 Hoàng Đăng Phúc Nam 2018 1536 1566 1547
1462 FIDE 12488330 Đoàn Võ Đăng Khôi Nam 2009 1536 - -
1463 FIDE 12445851 Nguyễn Nhật Vy Nữ 2017 1536 - - w
1464 FIDE 12424765 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2012 1535 1535 1571 wi
1465 FIDE 12433535 Lê Minh Dũng Nam 2014 1535 1554 1614 i
1466 FIDE 12433586 Nguyễn Gia Minh Nam 2013 1535 1621 1557
1467 FIDE 12480266 Hoàng Bá Huy Thông Nam 2016 1534 1598 1534 i
1468 FIDE 12441627 Nguyễn Công Vinh Nam 2007 1534 - 1681
1469 FIDE 12462934 Trần Quý Ngọc Nam 2014 1533 1470 1494
1470 FIDE 12409944 Phan Thị Trác Vân Nữ 1962 1533 1704 1770 w
1471 FIDE 12471437 Lê Phùng Đức Tài Nam 2011 1533 1436 1550
1472 FIDE 12412082 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2004 1533 1596 1630 wi
1473 FIDE 12429406 Phan Thiên Hải Nam 2013 1532 1546 1626
1474 FIDE 561007501 Nguyễn Đình Hoàng Nam 2019 1532 1458 1532
1475 FIDE 12465410 Trịnh Nguyên Bình Nam 2015 1531 - 1690
1476 FIDE 12466980 Phạm Khánh Vy Nữ 2017 1530 1518 1517 w
1477 FIDE 12494399 Võ Hửu Phước Nam 1996 1530 - -
1478 FIDE 12418951 Đào Thị Lệ Xuân Nữ 1985 1530 1508 - wi
1479 FIDE 12427667 Trần Quang Minh Nam 2014 1530 1499 1559
1480 FIDE 12427691 Đinh Ngọc Lan Nữ 2012 1530 1513 1572 w