| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1461
|
|
Hoàng Đăng Phúc | Nam | 2018 | 1536 | 1566 | 1547 | |||
|
1462
|
|
Đoàn Võ Đăng Khôi | Nam | 2009 | 1536 | - | - | |||
|
1463
|
|
Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 2017 | 1536 | - | - | w | ||
|
1464
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | 1535 | 1535 | 1571 | wi | ||
|
1465
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
|
1466
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2013 | 1535 | 1621 | 1557 | |||
|
1467
|
|
Hoàng Bá Huy Thông | Nam | 2016 | 1534 | 1598 | 1534 | i | ||
|
1468
|
|
Nguyễn Công Vinh | Nam | 2007 | 1534 | - | 1681 | |||
|
1469
|
|
Trần Quý Ngọc | Nam | 2014 | 1533 | 1470 | 1494 | |||
|
1470
|
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962 | 1533 | 1704 | 1770 | w | ||
|
1471
|
|
Lê Phùng Đức Tài | Nam | 2011 | 1533 | 1436 | 1550 | |||
|
1472
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2004 | 1533 | 1596 | 1630 | wi | ||
|
1473
|
|
Phan Thiên Hải | Nam | 2013 | 1532 | 1546 | 1626 | |||
|
1474
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2019 | 1532 | 1458 | 1532 | |||
|
1475
|
|
Trịnh Nguyên Bình | Nam | 2015 | 1531 | - | 1690 | |||
|
1476
|
|
Phạm Khánh Vy | Nữ | 2017 | 1530 | 1518 | 1517 | w | ||
|
1477
|
|
Võ Hửu Phước | Nam | 1996 | 1530 | - | - | |||
|
1478
|
|
Đào Thị Lệ Xuân | Nữ | 1985 | 1530 | 1508 | - | wi | ||
|
1479
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2014 | 1530 | 1499 | 1559 | |||
|
1480
|
|
Đinh Ngọc Lan | Nữ | 2012 | 1530 | 1513 | 1572 | w | ||