| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1441
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 2016 | 1537 | 1541 | 1533 | |||
|
1442
|
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 2008 | 1537 | 1450 | 1430 | w | ||
|
1443
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2016 | 1537 | 1482 | 1553 | w | ||
|
1444
|
|
Lê Đức Tài | Nam | 2011 | 1537 | - | - | i | ||
|
1445
|
|
Vương Sơn Hải | Nam | 2012 | 1537 | 1548 | 1543 | i | ||
|
1446
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2015 | 1537 | - | 1438 | |||
|
1447
|
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 2009 | 1536 | 1736 | 1792 | w | ||
|
1448
|
|
Đoàn Võ Đăng Khôi | Nam | 2009 | 1536 | - | - | |||
|
1449
|
|
Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 2017 | 1536 | 1444 | 1406 | w | ||
|
1450
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | 1535 | 1535 | 1571 | wi | ||
|
1451
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
|
1452
|
|
Hoàng Bá Huy Thông | Nam | 2016 | 1534 | 1558 | - | |||
|
1453
|
|
Nguyễn Công Vinh | Nam | 2007 | 1534 | - | 1681 | |||
|
1454
|
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962 | 1533 | 1704 | 1770 | w | ||
|
1455
|
|
Lê Phùng Đức Tài | Nam | 2011 | 1533 | 1428 | - | |||
|
1456
|
|
Đào Nguyễn Ngọc Lam | Nữ | 2014 | 1533 | 1596 | 1448 | w | ||
|
1457
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2004 | 1533 | 1596 | 1630 | wi | ||
|
1458
|
|
Phan Thiên Hải | Nam | 2013 | 1532 | 1546 | 1626 | |||
|
1459
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2019 | 1532 | - | - | |||
|
1460
|
|
Vũ Antoni Trung Hiếu | Nam | 2016 | 1531 | 1480 | 1569 | |||