| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1441
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1541 | 1551 | 1498 | |||
|
1442
|
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1541 | 1645 | 1570 | |||
|
1443
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | 1541 | 1497 | 1518 | |||
|
1444
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2010 | 1541 | 1520 | 1483 | i | ||
|
1445
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1446
|
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 2013 | 1540 | 1581 | 1482 | w | ||
|
1447
|
|
Phan Quốc Việt Anh | Nam | 2004 | 1540 | 1510 | 1504 | |||
|
1448
|
|
Hoàng Đình Tùng | Nam | 2015 | 1540 | 1504 | 1539 | |||
|
1449
|
|
Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | 1540 | 1740 | 1697 | |||
|
1450
|
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 2018 | 1540 | 1532 | 1565 | wi | ||
|
1451
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | 1540 | 1450 | 1505 | w | ||
|
1452
|
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 2014 | 1539 | 1627 | 1559 | w | ||
|
1453
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 2015 | 1538 | 1712 | 1594 | i | ||
|
1454
|
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 2009 | 1537 | 1502 | 1547 | w | ||
|
1455
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 2016 | 1537 | 1575 | 1586 | |||
|
1456
|
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 2008 | 1537 | 1450 | 1430 | w | ||
|
1457
|
|
Lê Đức Tài | Nam | 2011 | 1537 | - | - | i | ||
|
1458
|
|
Vương Sơn Hải | Nam | 2012 | 1537 | 1548 | 1543 | i | ||
|
1459
|
|
Lê Huy Bằng | Nam | 2015 | 1536 | 1546 | 1597 | |||
|
1460
|
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 2009 | 1536 | 1731 | 1802 | w | ||