| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1421
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
|
1422
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1423
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 2016 | 1541 | 1723 | 1402 | |||
|
1424
|
|
Thân Thị Khánh Huyền | Nữ | 2011 | 1541 | 1487 | 1467 | w | ||
|
1425
|
|
Nguyễn Thụy Anh | Nam | 2013 | 1541 | 1719 | 1616 | |||
|
1426
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | 1541 | - | - | |||
|
1427
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1541 | 1551 | 1484 | |||
|
1428
|
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1541 | 1622 | 1570 | |||
|
1429
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | 1541 | 1497 | 1518 | |||
|
1430
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2010 | 1541 | 1551 | 1540 | |||
|
1431
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 2012 | 1541 | - | - | |||
|
1432
|
|
Lê Hồng Ân | Nữ | 2017 | 1540 | 1544 | 1523 | w | ||
|
1433
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1434
|
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 2013 | 1540 | 1581 | 1482 | w | ||
|
1435
|
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 2018 | 1540 | 1489 | 1520 | w | ||
|
1436
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | 1540 | 1450 | 1505 | w | ||
|
1437
|
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 2014 | 1539 | 1627 | 1559 | w | ||
|
1438
|
|
Phạm Trương Mỹ An | Nữ | 2015 | 1539 | 1671 | 1501 | w | ||
|
1439
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 2015 | 1538 | 1603 | 1580 | |||
|
1440
|
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 2009 | 1537 | 1502 | 1547 | w | ||