| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1421
|
|
Nguyễn Lương Đức | Nam | 2009 | 1543 | 1652 | - | i | ||
|
1422
|
|
Vũ Đức Bảo Khanh | Nam | 2010 | 1543 | 1597 | - | i | ||
|
1423
|
|
Phan Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2010 | 1543 | 1643 | 1654 | i | ||
|
1424
|
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 2013 | 1543 | 1578 | 1564 | |||
|
1425
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2011 | 1543 | 1592 | 1551 | i | ||
|
1426
|
|
Hoàng Bá Khải Anh | Nam | 2017 | 1543 | - | - | |||
|
1427
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 2013 | 1542 | - | - | |||
|
1428
|
|
Huỳnh Xuân An | Nam | 2014 | 1542 | 1538 | 1513 | |||
|
1429
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2012 | 1542 | 1439 | 1502 | wi | ||
|
1430
|
|
Huỳnh Đảm | Nam | 2014 | 1542 | 1587 | 1504 | |||
|
1431
|
|
Chu Công Tuấn Khang | Nam | 2019 | 1542 | - | - | |||
|
1432
|
|
Nguyễn Minh Bảo | Nam | 2014 | 1542 | 1580 | 1448 | i | ||
|
1433
|
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 2009 | 1542 | 1645 | 1571 | i | ||
|
1434
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
|
1435
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1436
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 2016 | 1541 | 1687 | 1469 | |||
|
1437
|
|
Thân Thị Khánh Huyền | Nữ | 2011 | 1541 | 1487 | 1467 | w | ||
|
1438
|
|
Nguyễn Thụy Anh | Nam | 2013 | 1541 | 1719 | 1702 | |||
|
1439
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | 1541 | - | - | |||
|
1440
|
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 2014 | 1541 | - | 1509 | |||