| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1401
|
|
Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 2007 | 1548 | - | - | i | ||
|
1402
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2016 | 1548 | 1525 | 1472 | |||
|
1403
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | 1548 | 1571 | 1624 | w | ||
|
1404
|
|
Đặng Trường An | Nam | 2003 | NA | 1548 | - | - | i | |
|
1405
|
|
Phạm Hồng Linh | Nam | 1994 | 1548 | - | - | i | ||
|
1406
|
|
Hoàng Minh Phước | Nam | 2017 | 1547 | - | 1491 | |||
|
1407
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Nam | 2016 | 1547 | 1521 | 1457 | |||
|
1408
|
|
Nguyễn Vũ Lâm | Nam | 2013 | 1547 | 1603 | 1426 | |||
|
1409
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | 1546 | 1473 | 1489 | |||
|
1410
|
|
Phạm Xuân Hiếu | Nam | 1982 | 1546 | - | - | i | ||
|
1411
|
|
Bùi Quốc Duy | Nam | 2010 | 1546 | 1454 | 1491 | |||
|
1412
|
|
Phạm Nguyễn Khang | Nam | 2013 | 1546 | 1509 | 1549 | i | ||
|
1413
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 1987 | 1546 | 1481 | 1656 | |||
|
1414
|
|
Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 2013 | 1546 | 1546 | 1669 | w | ||
|
1415
|
|
Lê Hồng Ân | Nữ | 2017 | 1545 | 1585 | 1511 | w | ||
|
1416
|
|
Trương Tiến Minh | Nam | 2014 | 1545 | 1547 | 1517 | |||
|
1417
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 2012 | 1545 | - | - | |||
|
1418
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2019 | 1544 | - | 1523 | |||
|
1419
|
|
Trần Thị Hoàn Kim | Nữ | 2008 | 1544 | 1695 | 1761 | w | ||
|
1420
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2013 | 1543 | 1516 | 1486 | wi | ||