DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1401 FIDE 12415022 Nguyễn Hoàng Việt Nam 2007 1548 - - i
1402 FIDE 12492850 Trần Trung Dũng Nam 2016 1548 1525 1472
1403 FIDE 12454990 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1548 1571 1624 w
1404 FIDE 12479861 Đặng Trường An Nam 2003 NA 1548 - - i
1405 FIDE 12441333 Phạm Hồng Linh Nam 1994 1548 - - i
1406 FIDE 12452360 Hoàng Minh Phước Nam 2017 1547 - 1491
1407 FIDE 12479039 Nguyễn Trịnh Hồng Đăng Nam 2016 1547 1521 1457
1408 FIDE 12476412 Nguyễn Vũ Lâm Nam 2013 1547 1603 1426
1409 FIDE 561008176 Dương Danh Phát Nam 2018 1546 1473 1489
1410 FIDE 12425036 Phạm Xuân Hiếu Nam 1982 1546 - - i
1411 FIDE 12457310 Bùi Quốc Duy Nam 2010 1546 1454 1491
1412 FIDE 12455830 Phạm Nguyễn Khang Nam 2013 1546 1509 1549 i
1413 FIDE 12484504 Nguyễn Quốc Khánh Nam 1987 1546 1481 1656
1414 FIDE 12451053 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 2013 1546 1546 1669 w
1415 FIDE 12446769 Lê Hồng Ân Nữ 2017 1545 1585 1511 w
1416 FIDE 12441171 Trương Tiến Minh Nam 2014 1545 1547 1517
1417 FIDE 12499196 Nguyễn Hoàng Thiên Trí Nam 2012 1545 - -
1418 FIDE 12494267 Vũ Hoàng Tùng Nam 2019 1544 - 1523
1419 FIDE 12435198 Trần Thị Hoàn Kim Nữ 2008 1544 1695 1761 w
1420 FIDE 12442143 Nguyễn Thị Ngọc Khánh Nữ 2013 1543 1516 1486 wi