DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1361 FIDE 12431729 Nguyễn Nhật Nam Nam 2013 1577 1644 1700
1362 FIDE 12412295 Lê Minh Kha Nam 2004 1577 1603 -
1363 FIDE 12424072 Nguyễn Văn Nhật Linh Nam 2012 1577 1583 1578
1364 FIDE 12419222 Nguyễn Phúc Yến Nhi Nữ 2007 1577 1555 1611 wi
1365 FIDE 12426695 Nguyễn Phúc Anh Nam 2005 1577 1648 1720 i
1366 FIDE 12424188 Nguyễn Xuân Trường Nam 2009 1577 1669 1736 i
1367 FIDE 12483338 Ngô Tuấn Kiệt Nam 2019 1576 1626 1528
1368 FIDE 12415758 Ngô Bảo Quyên Nữ 2009 1576 1536 1555 wi
1369 FIDE 12442410 Hồ Minh Anh Nữ 2013 1576 - - w
1370 FIDE 12417122 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 1983 1576 - - i
1371 FIDE 12419427 Lê Phạm Minh Đức Nam 2010 1576 1535 1569 i
1372 FIDE 12458651 Nguyễn Vũ Duy Nam Nam 2013 1576 1608 1638 i
1373 FIDE 12449881 Nguyễn Đức Minh Nam 2016 1575 1638 1606
1374 FIDE 12484504 Nguyễn Quốc Khánh Nam 1987 1575 1466 1622
1375 FIDE 12404900 Bùi Vũ Hạnh Duyên Nữ 2005 1575 - 1585 wi
1376 FIDE 12470716 Võ Hoàng Thanh Vy Nữ 2018 1575 1459 1583 w
1377 FIDE 12416738 Nguyễn Phạm Linh Chi Nữ 2008 1575 1608 1457 w
1378 FIDE 12482064 Võ Song Toàn Nam 2012 1574 - - i
1379 FIDE 12408727 Lê Đàm Duyên Nữ 2004 WFM 1573 - - wi
1380 FIDE 12418986 Huỳnh Kim Sơn Nam 2006 1573 1737 1663 i