| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1341
|
|
Nguyễn Sỹ Minh Đăng | Nam | 2018 | 1566 | 1552 | 1559 | |||
|
1342
|
|
Trần Ngọc Loan | Nữ | 1996 | 1565 | 1548 | - | w | ||
|
1343
|
|
Lê Hạnh Nguyên | Nữ | 2015 | 1565 | 1464 | 1443 | w | ||
|
1344
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | 1564 | 1609 | 1665 | |||
|
1345
|
|
Cao Phúc Đình Bảo | Nam | 2014 | 1564 | 1568 | 1521 | i | ||
|
1346
|
|
Võ Anh Khôi | Nam | 2011 | 1564 | 1511 | 1439 | |||
|
1347
|
|
Trần Hoàng Phước Trí | Nam | 2011 | 1564 | 1736 | 1774 | |||
|
1348
|
|
Võ Tấn Khải | Nam | 2017 | 1563 | 1414 | - | |||
|
1349
|
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2014 | 1563 | 1544 | 1611 | w | ||
|
1350
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | 1563 | 1506 | - | i | ||
|
1351
|
|
Phan Trọng Đức | Nam | 2011 | 1563 | 1587 | 1571 | i | ||
|
1352
|
|
Ngô Bảo Quân | Nam | 2011 | 1563 | 1544 | 1434 | |||
|
1353
|
|
NGÔ THẾ ANH | Nam | 2012 | 1563 | 1597 | 1579 | |||
|
1354
|
|
Lê Hồng Phúc | Nam | 1999 | NA | 1563 | 1652 | 1671 | ||
|
1355
|
|
Trương Quốc Nam | Nam | 2018 | 1563 | - | - | |||
|
1356
|
|
Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Nữ | 2008 | 1563 | 1495 | 1534 | wi | ||
|
1357
|
|
Nguyễn Xuân Đức | Nam | 2005 | 1562 | - | - | i | ||
|
1358
|
|
Lê Bảo An | Nữ | 2012 | 1562 | 1426 | 1468 | wi | ||
|
1359
|
|
Ngô Ngọc Châu | Nữ | 2008 | 1561 | 1618 | 1563 | wi | ||
|
1360
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2010 | 1561 | 1767 | 1577 | |||