| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1321
|
|
Đào Mai Vy | Nữ | 2017 | 1572 | 1497 | 1472 | w | ||
|
1322
|
|
Trần Thị Thanh Bình | Nữ | 2007 | 1572 | 1747 | 1643 | w | ||
|
1323
|
|
Đào Minh Phú | Nam | 2014 | 1572 | 1537 | 1443 | |||
|
1324
|
|
Đào Minh Anh | Nữ | 2009 | 1571 | 1578 | - | wi | ||
|
1325
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2006 | 1571 | 1592 | 1596 | i | ||
|
1326
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | 1571 | 1608 | 1537 | |||
|
1327
|
|
Phạm Vũ Quý | Nam | 2006 | 1571 | 1591 | 1544 | i | ||
|
1328
|
|
Võ Đình Khải Ca | Nam | 2016 | 1570 | 1488 | 1497 | |||
|
1329
|
|
Trương Đức Hùng | Nam | 2011 | 1570 | 1725 | 1686 | |||
|
1330
|
|
Hứa Nam Phong | Nam | 2013 | 1570 | 1566 | 1524 | |||
|
1331
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hà | Nữ | 2013 | 1569 | 1552 | 1588 | w | ||
|
1332
|
|
Nguyễn Mạnh Quyết | Nam | 2002 | 1569 | - | - | i | ||
|
1333
|
|
Lâm Bình Nguyên | Nữ | 2011 | 1569 | 1552 | 1613 | w | ||
|
1334
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 2000 | 1568 | - | - | |||
|
1335
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nam | 2017 | 1568 | - | 1540 | |||
|
1336
|
|
Trần Mai Hân | Nữ | 2012 | 1567 | 1528 | 1516 | w | ||
|
1337
|
|
Võ Trọng Phú | Nam | 2015 | 1566 | 1597 | 1535 | |||
|
1338
|
|
Nguyễn Ngọc Phú | Nam | 2012 | 1566 | 1573 | - | i | ||
|
1339
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | 1566 | 1529 | 1599 | |||
|
1340
|
|
Lã Bách Khoa | Nam | 2007 | 1566 | 1447 | 1551 | i | ||