| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1321
|
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 2017 | 1590 | 1475 | 1523 | |||
|
1322
|
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 2010 | 1590 | - | - | |||
|
1323
|
|
Nguyễn Thiện Tâm | Nam | 2012 | 1590 | 1567 | 1674 | |||
|
1324
|
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2010 | 1589 | 1541 | 1595 | i | ||
|
1325
|
|
Trần Hoàng Nhật Nghi | Nữ | 2004 | 1589 | 1657 | - | w | ||
|
1326
|
|
Hoàng Gia Hân | Nữ | 2017 | 1589 | 1559 | 1533 | w | ||
|
1327
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2015 | 1589 | 1587 | 1591 | |||
|
1328
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2011 | 1589 | 1406 | 1637 | i | ||
|
1329
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | Nữ | 2012 | 1589 | 1493 | 1498 | w | ||
|
1330
|
|
Thân Thị Ngọc Tuyết | Nữ | 2004 | 1588 | 1690 | 1645 | wi | ||
|
1331
|
|
Thân Thị Khánh Huyền | Nữ | 2011 | 1588 | 1487 | 1467 | w | ||
|
1332
|
|
Nguyễn Ngọc Phong | Nam | 2010 | 1588 | 1593 | 1543 | |||
|
1333
|
|
Vũ Đức Dương | Nam | 2008 | 1588 | 1693 | 1663 | |||
|
1334
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2009 | 1587 | 1543 | - | wi | ||
|
1335
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2011 | 1587 | 1598 | 1582 | i | ||
|
1336
|
|
Nguyễn Thanh Bảo Nam | Nam | 2015 | 1587 | 1413 | 1515 | i | ||
|
1337
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 2015 | 1586 | 1477 | - | w | ||
|
1338
|
|
Nguyễn Mạnh Quỳnh | Nữ | 2012 | 1586 | 1673 | 1640 | w | ||
|
1339
|
|
Phạm Quang Hưng | Nam | 2006 | 1586 | 1569 | 1733 | i | ||
|
1340
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2012 | 1586 | 1575 | 1573 | i | ||