| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1321
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 2000 | 1568 | - | - | |||
|
1322
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nam | 2017 | 1568 | - | - | |||
|
1323
|
|
Trần Mai Hân | Nữ | 2012 | 1567 | 1528 | 1516 | w | ||
|
1324
|
|
Võ Trọng Phú | Nam | 2015 | 1566 | 1548 | 1561 | |||
|
1325
|
|
Nguyễn Ngọc Phú | Nam | 2012 | 1566 | 1573 | - | i | ||
|
1326
|
|
Lã Bách Khoa | Nam | 2007 | 1566 | 1447 | 1551 | i | ||
|
1327
|
|
Nguyễn Sỹ Minh Đăng | Nam | 2018 | 1566 | 1552 | 1559 | |||
|
1328
|
|
Trần Ngọc Loan | Nữ | 1996 | 1565 | 1548 | - | w | ||
|
1329
|
|
Lê Hạnh Nguyên | Nữ | 2015 | 1565 | 1435 | 1543 | w | ||
|
1330
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | 1564 | 1660 | 1569 | |||
|
1331
|
|
Cao Phúc Đình Bảo | Nam | 2014 | 1564 | 1606 | 1480 | |||
|
1332
|
|
Võ Anh Khôi | Nam | 2011 | 1564 | 1564 | 1418 | |||
|
1333
|
|
Trần Hoàng Phước Trí | Nam | 2011 | 1564 | 1688 | 1769 | |||
|
1334
|
|
Võ Tấn Khải | Nam | 2017 | 1563 | 1426 | - | |||
|
1335
|
|
Lưu Minh Trang | Nữ | 2016 | 1563 | 1606 | 1599 | w | ||
|
1336
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | 1563 | 1506 | - | i | ||
|
1337
|
|
Phan Trọng Đức | Nam | 2011 | 1563 | 1587 | 1571 | |||
|
1338
|
|
Ngô Bảo Quân | Nam | 2011 | 1563 | 1544 | 1434 | |||
|
1339
|
|
NGÔ THẾ ANH | Nam | 2012 | 1563 | - | - | |||
|
1340
|
|
Lê Hồng Phúc | Nam | 1999 | NA | 1563 | 1652 | 1671 | ||