DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1301 FIDE 12424188 Nguyễn Xuân Trường Nam 2009 1577 1669 1736 i
1302 FIDE 12454923 Phan Bá Phát Nam 2016 1576 1518 1485
1303 FIDE 12415758 Ngô Bảo Quyên Nữ 2009 1576 1543 1555 wi
1304 FIDE 12417122 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 1983 1576 - - i
1305 FIDE 12419427 Lê Phạm Minh Đức Nam 2010 1576 1535 1569 i
1306 FIDE 12458651 Nguyễn Vũ Duy Nam Nam 2013 1576 1608 1703
1307 FIDE 12443212 Lê Khôi Nguyên Nam 2013 1575 1464 1486
1308 FIDE 12404900 Bùi Vũ Hạnh Duyên Nữ 2005 1575 - 1585 wi
1309 FIDE 12436968 Phan Đăng Anh Hào Nam 2016 1575 1586 1645
1310 FIDE 12482064 Võ Song Toàn Nam 2012 1574 - - i
1311 FIDE 12439681 Tô Phúc Gia Đạt Nam 2016 1574 1502 1532
1312 FIDE 12437000 Mai Nhất Thiên Kim Nữ 2013 1573 1525 1528 w
1313 FIDE 12483338 Ngô Tuấn Kiệt Nam 2019 1573 1652 1509
1314 FIDE 12447323 Lê Nguyễn Đông Quân Nam 2017 1573 1524 1470
1315 FIDE 12408727 Lê Đàm Duyên Nữ 2004 WFM 1573 - - wi
1316 FIDE 12418986 Huỳnh Kim Sơn Nam 2006 1573 1737 1663 i
1317 FIDE 12466360 Trần Minh Bảo Nam 2014 1573 1595 1579 i
1318 FIDE 12483010 Nguyễn Quang Minh Nam 2017 1573 1442 1557
1319 FIDE 12427497 Nguyễn Thiên Bảo Nam 2012 1573 1687 1545 i
1320 FIDE 12426610 Mai Hoàng Tùng Nam 2009 1572 - - i