DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1301 FIDE 12465410 Trịnh Nguyên Bình Nam 2015 1573 - 1690
1302 FIDE 12437000 Mai Nhất Thiên Kim Nữ 2013 1573 1542 1489 w
1303 FIDE 12408727 Lê Đàm Duyên Nữ 2004 WFM 1573 - - wi
1304 FIDE 12418986 Huỳnh Kim Sơn Nam 2006 1573 1681 1651 i
1305 FIDE 12466360 Trần Minh Bảo Nam 2014 1573 1595 1575
1306 FIDE 12427497 Nguyễn Thiên Bảo Nam 2012 1573 1687 1545 i
1307 FIDE 12426610 Mai Hoàng Tùng Nam 2009 1572 - - i
1308 FIDE 12415987 Trần Thị Thanh Bình Nữ 2007 1572 1805 1642 w
1309 FIDE 12429821 Đào Minh Phú Nam 2014 1572 1537 1443
1310 FIDE 12426563 Đào Minh Anh Nữ 2009 1571 1578 - wi
1311 FIDE 12485985 Huỳnh Đặng Tuấn Khải Nam 2014 1571 - -
1312 FIDE 12430226 Bùi Minh Duy Nam 2006 1571 1592 1596 i
1313 FIDE 153110983 Nguyễn Minh Đức Nam 2016 1571 1609 1537
1314 FIDE 12417483 Phạm Vũ Quý Nam 2006 1571 1591 - i
1315 FIDE 12493066 Võ Đình Khải Ca Nam 2016 1570 1488 1497
1316 FIDE 12441791 Hứa Nam Phong Nam 2013 1570 1566 1524
1317 FIDE 12425990 Phan Tiến Dũng Nam 2010 1569 1549 1507
1318 FIDE 12427608 Nguyễn Thị Hồng Hà Nữ 2013 1569 1552 1588 w
1319 FIDE 12425338 Nguyễn Mạnh Quyết Nam 2002 1569 - - i
1320 FIDE 12417696 Lâm Bình Nguyên Nữ 2011 1569 1552 1613 w