| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1281
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2013 | 1583 | - | - | |||
|
1282
|
|
Nguyễn Mạnh Quỳnh | Nữ | 2012 | 1582 | 1673 | 1640 | w | ||
|
1283
|
|
Đỗ Văn Trường | Nam | 1975 | 1581 | - | - | i | ||
|
1284
|
|
Hồ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1581 | 1581 | 1681 | |||
|
1285
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2000 | 1581 | 1673 | 1666 | |||
|
1286
|
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 2013 | 1581 | 1924 | 1834 | |||
|
1287
|
|
Phí Gia Minh | Nam | 2010 | 1580 | 1650 | 1616 | i | ||
|
1288
|
|
Bùi Ngọc Trọng | Nam | 2014 | 1580 | - | - | i | ||
|
1289
|
|
Tạ Việt Phong | Nam | 2013 | 1580 | 1604 | 1566 | i | ||
|
1290
|
|
Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | 1580 | 1617 | 1495 | w | ||
|
1291
|
|
Lê Trường Nhật Nam | Nam | 2013 | 1579 | 1571 | 1588 | i | ||
|
1292
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | Nữ | 2012 | 1579 | 1500 | 1500 | w | ||
|
1293
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2009 | 1578 | 1521 | 1627 | i | ||
|
1294
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | 1578 | 1630 | 1747 | |||
|
1295
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2013 | 1578 | 1455 | 1565 | i | ||
|
1296
|
|
Thái Nguyễn Duy Minh | Nam | 2014 | 1578 | 1571 | 1610 | |||
|
1297
|
|
Nguyễn Phạm Linh Chi | Nữ | 2008 | 1578 | 1608 | 1457 | wi | ||
|
1298
|
|
Nguyễn Xuân Lộc | Nam | 2016 | 1577 | 1512 | 1485 | i | ||
|
1299
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | 1577 | 1555 | 1611 | wi | ||
|
1300
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2005 | 1577 | 1648 | 1720 | i | ||