DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1281 FIDE 12451053 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 2013 1600 1572 1580 w
1282 FIDE 12424960 Nguyễn Trung Kiên Nam 2010 1599 - - i
1283 FIDE 561005860 Lê Vĩnh Tường Nam 2007 1599 - -
1284 FIDE 12476552 Nguyễn Minh Thư Nữ 2015 1599 1723 1781 w
1285 FIDE 12432784 Trần Thiện Phúc Nam 2011 1599 1764 1631
1286 FIDE 12418773 Châu Điền Nhã Uyên Nữ 2007 1599 1573 1561 wi
1287 FIDE 12421006 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 1995 1598 1583 - w
1288 FIDE 561015962 Trần Huỳnh Phú Thái An Nam 2007 1598 - -
1289 FIDE 12425125 Nguyễn Mai Chi Nữ 2011 1598 1753 1825 w
1290 FIDE 12420263 Nguyễn Thiếu Anh Nam 2006 1598 - - i
1291 FIDE 12424145 Phạm Nguyễn Tuấn Anh Nam 2009 1598 1677 1603 i
1292 FIDE 12469742 Phạm Trương Mỹ An Nữ 2015 1598 1757 1618 w
1293 FIDE 12417130 Nguyễn Minh Trang Nữ 1986 FA 1597 - - wi
1294 FIDE 12425400 Thân Văn Minh Khang Nam 2009 1597 1626 1595 i
1295 FIDE 12408654 Đặng Minh Ngọc Nữ 2004 1596 1613 1604 wi
1296 FIDE 12420204 Lâm Viết Báo Nam 1993 1596 - - i
1297 FIDE 12461229 Lâm Thành Phú Nam 2011 1596 1653 1579
1298 FIDE 12499463 Hà Chí Kiên Nam 2015 1595 - -
1299 FIDE 12435465 Đào Lê Bảo Ngân Nữ 2010 1595 1656 1542 w
1300 FIDE 12438383 Nguyễn Hải An Nam 2012 1595 1435 1553