| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1261
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2016 | 1588 | 1521 | 1589 | |||
|
1262
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2009 | 1587 | 1543 | - | wi | ||
|
1263
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2011 | 1587 | 1598 | 1582 | i | ||
|
1264
|
|
Nguyễn Hải Đông | Nam | 2013 | 1587 | 1480 | 1607 | i | ||
|
1265
|
|
Ngũ Phương Linh | Nữ | 2017 | 1587 | 1462 | 1444 | w | ||
|
1266
|
|
Nguyễn Thanh Bảo Nam | Nam | 2015 | 1587 | 1413 | 1515 | |||
|
1267
|
|
Hồ Thị Minh Hằng | Nữ | 2014 | 1587 | 1520 | 1474 | wi | ||
|
1268
|
|
Phạm Quang Hưng | Nam | 2006 | 1586 | 1569 | 1733 | i | ||
|
1269
|
|
Trần Thanh Thảo | Nữ | 2013 | 1586 | 1635 | 1555 | w | ||
|
1270
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2012 | 1586 | 1575 | 1573 | i | ||
|
1271
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 2010 | 1585 | 1652 | 1533 | w | ||
|
1272
|
|
Trương Quang Đăng Khôi | Nam | 2012 | 1584 | - | 1558 | i | ||
|
1273
|
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 2015 | 1584 | 1610 | 1565 | w | ||
|
1274
|
|
Trần Anh Châu | Nam | 2016 | 1584 | 1591 | 1613 | |||
|
1275
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Nam | 2019 | 1584 | 1572 | 1462 | |||
|
1276
|
|
Lý Minh Huy | Nam | 2013 | 1584 | 1580 | 1631 | |||
|
1277
|
|
Phạm Nguyễn Minh Long | Nam | 2016 | 1583 | 1616 | 1593 | |||
|
1278
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc | Nam | 2015 | 1583 | 1580 | 1625 | |||
|
1279
|
|
Lê Minh Thư | Nữ | 2008 | 1583 | 1557 | 1621 | wi | ||
|
1280
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2010 | 1583 | 1639 | 1601 | i | ||