| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1261
|
|
Trương Quang Đăng Khôi | Nam | 2012 | 1584 | - | 1558 | i | ||
|
1262
|
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 2015 | 1584 | 1610 | 1531 | w | ||
|
1263
|
|
Trần Anh Châu | Nam | 2016 | 1584 | 1591 | 1613 | |||
|
1264
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Nam | 2019 | 1584 | 1553 | 1465 | |||
|
1265
|
|
Lý Minh Huy | Nam | 2013 | 1584 | 1619 | 1618 | |||
|
1266
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc | Nam | 2015 | 1583 | 1516 | 1529 | |||
|
1267
|
|
Lê Minh Thư | Nữ | 2008 | 1583 | 1557 | 1621 | wi | ||
|
1268
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2010 | 1583 | 1639 | 1601 | i | ||
|
1269
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2013 | 1583 | - | - | |||
|
1270
|
|
Ngô Đức Minh | Nam | 2014 | 1582 | 1545 | 1531 | |||
|
1271
|
|
Đỗ Văn Trường | Nam | 1975 | 1581 | - | - | i | ||
|
1272
|
|
Hồ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1581 | 1621 | 1714 | |||
|
1273
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2000 | 1581 | 1632 | 1670 | |||
|
1274
|
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 2013 | 1581 | 1999 | 1856 | |||
|
1275
|
|
Phí Gia Minh | Nam | 2010 | 1580 | 1650 | 1616 | i | ||
|
1276
|
|
Bùi Ngọc Trọng | Nam | 2014 | 1580 | - | - | i | ||
|
1277
|
|
Tạ Việt Phong | Nam | 2013 | 1580 | 1604 | 1566 | i | ||
|
1278
|
|
Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | 1580 | 1617 | 1560 | w | ||
|
1279
|
|
Trương Bối Diệp | Nữ | 2016 | 1579 | 1476 | 1444 | w | ||
|
1280
|
|
Lê Trường Nhật Nam | Nam | 2013 | 1579 | 1571 | 1588 | i | ||