DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1261 FIDE 12449253 Nguyễn Quang Phúc Nam 2016 1588 1521 1589
1262 FIDE 12432164 Trần Diệu Linh Nữ 2009 1587 1543 - wi
1263 FIDE 12424811 Hà Minh Tùng Nam 2011 1587 1598 1582 i
1264 FIDE 12458864 Nguyễn Hải Đông Nam 2013 1587 1480 1607 i
1265 FIDE 12470201 Ngũ Phương Linh Nữ 2017 1587 1462 1444 w
1266 FIDE 12469963 Nguyễn Thanh Bảo Nam Nam 2015 1587 1413 1515
1267 FIDE 12449237 Hồ Thị Minh Hằng Nữ 2014 1587 1520 1474 wi
1268 FIDE 12411256 Phạm Quang Hưng Nam 2006 1586 1569 1733 i
1269 FIDE 12432261 Trần Thanh Thảo Nữ 2013 1586 1635 1555 w
1270 FIDE 12441481 Nguyễn Tuấn Khôi Nam 2012 1586 1575 1573 i
1271 FIDE 12425303 Nguyễn Bảo Châu Nữ 2010 1585 1652 1533 w
1272 FIDE 12433543 Trương Quang Đăng Khôi Nam 2012 1584 - 1558 i
1273 FIDE 12432350 Trương Nguyễn Thiên An Nữ 2015 1584 1610 1565 w
1274 FIDE 12465640 Trần Anh Châu Nam 2016 1584 1591 1613
1275 FIDE 12470767 Nguyễn Trầm Thiện Thắng Nam 2019 1584 1572 1462
1276 FIDE 12426237 Lý Minh Huy Nam 2013 1584 1580 1631
1277 FIDE 12468495 Phạm Nguyễn Minh Long Nam 2016 1583 1616 1593
1278 FIDE 12446300 Nguyễn Huỳnh Anh Quốc Nam 2015 1583 1580 1625
1279 FIDE 12416134 Lê Minh Thư Nữ 2008 1583 1557 1621 wi
1280 FIDE 12417513 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2010 1583 1639 1601 i