DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1261 FIDE 12433543 Trương Quang Đăng Khôi Nam 2012 1584 - 1558 i
1262 FIDE 12432350 Trương Nguyễn Thiên An Nữ 2015 1584 1610 1531 w
1263 FIDE 12465640 Trần Anh Châu Nam 2016 1584 1591 1613
1264 FIDE 12470767 Nguyễn Trầm Thiện Thắng Nam 2019 1584 1553 1465
1265 FIDE 12426237 Lý Minh Huy Nam 2013 1584 1619 1618
1266 FIDE 12446300 Nguyễn Huỳnh Anh Quốc Nam 2015 1583 1516 1529
1267 FIDE 12416134 Lê Minh Thư Nữ 2008 1583 1557 1621 wi
1268 FIDE 12417513 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2010 1583 1639 1601 i
1269 FIDE 12490733 Lê Nguyên Minh Nam 2013 1583 - -
1270 FIDE 12467936 Ngô Đức Minh Nam 2014 1582 1545 1531
1271 FIDE 12420174 Đỗ Văn Trường Nam 1975 1581 - - i
1272 FIDE 12429481 Hồ Nguyễn Minh Hiếu Nam 2012 1581 1621 1714
1273 FIDE 12410284 Nguyễn Đình Thiên Phúc Nam 2000 1581 1632 1670
1274 FIDE 12449229 Đoàn Thiên Bảo Nam 2013 1581 1999 1856
1275 FIDE 12431940 Phí Gia Minh Nam 2010 1580 1650 1616 i
1276 FIDE 12480070 Bùi Ngọc Trọng Nam 2014 1580 - - i
1277 FIDE 7005768 Tạ Việt Phong Nam 2013 1580 1604 1566 i
1278 FIDE 12429287 Huỳnh Lê Khánh Ngọc Nữ 2013 1580 1617 1560 w
1279 FIDE 12452912 Trương Bối Diệp Nữ 2016 1579 1476 1444 w
1280 FIDE 12428680 Lê Trường Nhật Nam Nam 2013 1579 1571 1588 i