| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1241
|
|
Cao Xuân Nguyên | Nam | 2001 | 1593 | 1716 | 1812 | |||
|
1242
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | 1593 | 1634 | 1623 | i | ||
|
1243
|
|
Lưu Minh Trang | Nữ | 2016 | 1592 | 1660 | 1599 | w | ||
|
1244
|
|
Phan Thanh Long | Nam | 1996 | 1592 | - | - | i | ||
|
1245
|
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy | Nữ | 2009 | 1592 | 1598 | 1604 | w | ||
|
1246
|
|
Nguyễn Quốc Nam An | Nam | 2017 | 1592 | 1553 | 1522 | |||
|
1247
|
|
Châu Thiên Phú | Nam | 2012 | 1591 | 1657 | 1513 | |||
|
1248
|
|
Phạm Mai Phương Nghi | Nữ | 2011 | 1591 | 1759 | 1833 | w | ||
|
1249
|
|
Lê Đoàn Thanh Lâm | Nam | 1984 | 1590 | - | - | i | ||
|
1250
|
|
Lê Hải Quỳnh | Nữ | 1997 | 1590 | 1485 | 1604 | w | ||
|
1251
|
|
Vũ Quốc Dũng | Nam | 2013 | 1590 | - | - | |||
|
1252
|
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 2017 | 1590 | 1493 | 1523 | |||
|
1253
|
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 2010 | 1590 | - | - | |||
|
1254
|
|
Phan Huyền Trang | Nữ | 2013 | 1590 | 1615 | 1648 | w | ||
|
1255
|
|
Trương Xuân Minh | Nữ | 2011 | 1590 | 1725 | 1716 | w | ||
|
1256
|
|
Nguyễn Trần Huy Khánh | Nam | 2010 | 1590 | 1677 | 1580 | |||
|
1257
|
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2010 | 1589 | 1541 | 1595 | |||
|
1258
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2015 | 1589 | 1587 | 1591 | |||
|
1259
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2011 | 1589 | 1406 | 1637 | i | ||
|
1260
|
|
Thân Thị Ngọc Tuyết | Nữ | 2004 | 1588 | 1690 | 1645 | wi | ||