DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1241 FIDE 12440710 Cao Xuân Nguyên Nam 2001 1593 1716 1812
1242 FIDE 12432318 Vũ Minh Trí Nam 2011 1593 1634 1623 i
1243 FIDE 12457531 Lưu Minh Trang Nữ 2016 1592 1660 1599 w
1244 FIDE 12436887 Phan Thanh Long Nam 1996 1592 - - i
1245 FIDE 12434876 Nguyễn Ngọc Tường Vy Nữ 2009 1592 1598 1604 w
1246 FIDE 12445126 Nguyễn Quốc Nam An Nam 2017 1592 1553 1522
1247 FIDE 12446327 Châu Thiên Phú Nam 2012 1591 1657 1513
1248 FIDE 12480924 Phạm Mai Phương Nghi Nữ 2011 1591 1759 1833 w
1249 FIDE 12439312 Lê Đoàn Thanh Lâm Nam 1984 1590 - - i
1250 FIDE 12474940 Lê Hải Quỳnh Nữ 1997 1590 1485 1604 w
1251 FIDE 12476226 Vũ Quốc Dũng Nam 2013 1590 - -
1252 FIDE 12475726 Phạm Huỳnh Hiếu Minh Nam 2017 1590 1493 1523
1253 FIDE 561005916 Lữ Tấn Lộc Nam 2010 1590 - -
1254 FIDE 12432741 Phan Huyền Trang Nữ 2013 1590 1615 1648 w
1255 FIDE 12431478 Trương Xuân Minh Nữ 2011 1590 1725 1716 w
1256 FIDE 12417718 Nguyễn Trần Huy Khánh Nam 2010 1590 1677 1580
1257 FIDE 12426580 Đỗ Khôi Nguyên Nam 2010 1589 1541 1595
1258 FIDE 12457671 Bùi Thành Đạt Nam 2015 1589 1587 1591
1259 FIDE 12433128 Nguyễn Phúc Khôi Nam 2011 1589 1406 1637 i
1260 FIDE 12418560 Thân Thị Ngọc Tuyết Nữ 2004 1588 1690 1645 wi