| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12361
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12362
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12363
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1540 | 1593 | |||
|
12364
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12365
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12366
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
12367
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12368
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12369
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12370
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
12371
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12372
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12373
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12374
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12375
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
12376
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12377
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12378
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
12379
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12380
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||