| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12301
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | 1505 | |||
|
12302
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12303
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
12304
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12305
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12306
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12307
|
|
Tạ Bảo Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12308
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12309
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
12310
|
|
Nguyễn Trọng Thắng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12311
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
12312
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1500 | 1487 | w | ||
|
12313
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12314
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12315
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12316
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
12317
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12318
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
12319
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12320
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||