| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1221
|
|
Lê Giang Phúc Tiến | Nam | 2016 | 1598 | 1636 | 1638 | |||
|
1222
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 1995 | 1598 | 1583 | - | w | ||
|
1223
|
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 2006 | 1598 | - | - | i | ||
|
1224
|
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
|
1225
|
|
Lê Thế Minh | Nam | 2010 | 1598 | 1652 | 1650 | |||
|
1226
|
|
Đỗ Trí Hiếu | Nam | 2017 | 1597 | 1536 | 1699 | |||
|
1227
|
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 2010 | 1597 | 1693 | 1747 | w | ||
|
1228
|
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
|
1229
|
|
Hoàng Quang Vinh | Nam | 2003 | 1597 | 1542 | 1581 | |||
|
1230
|
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 2009 | 1597 | 1626 | 1595 | i | ||
|
1231
|
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||
|
1232
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | 1596 | 1641 | 1595 | w | ||
|
1233
|
|
Lâm Viết Báo | Nam | 1993 | 1596 | - | - | i | ||
|
1234
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 1997 | 1596 | - | - | |||
|
1235
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2012 | 1595 | 1615 | 1642 | w | ||
|
1236
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | 1595 | 1623 | 1661 | |||
|
1237
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1995 | 1594 | 1400 | 1537 | wi | ||
|
1238
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | 1594 | - | - | |||
|
1239
|
|
Nguyễn Phúc Hoàng | Nam | 2009 | 1593 | 1628 | 1690 | |||
|
1240
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2009 | 1593 | 1452 | 1650 | |||