DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1221 FIDE 12454478 Lê Giang Phúc Tiến Nam 2016 1598 1636 1638
1222 FIDE 12421006 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 1995 1598 1583 - w
1223 FIDE 12420263 Nguyễn Thiếu Anh Nam 2006 1598 - - i
1224 FIDE 12424145 Phạm Nguyễn Tuấn Anh Nam 2009 1598 1677 1603 i
1225 FIDE 12426210 Lê Thế Minh Nam 2010 1598 1652 1650
1226 FIDE 12456705 Đỗ Trí Hiếu Nam 2017 1597 1536 1699
1227 FIDE 12424471 Trần Mai Xuân Uyên Nữ 2010 1597 1693 1747 w
1228 FIDE 12417130 Nguyễn Minh Trang Nữ 1986 FA 1597 - - wi
1229 FIDE 12459895 Hoàng Quang Vinh Nam 2003 1597 1542 1581
1230 FIDE 12425400 Thân Văn Minh Khang Nam 2009 1597 1626 1595 i
1231 FIDE 12408654 Đặng Minh Ngọc Nữ 2004 1596 1613 1604 wi
1232 FIDE 12453455 Trần Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2016 1596 1641 1595 w
1233 FIDE 12420204 Lâm Viết Báo Nam 1993 1596 - - i
1234 FIDE 12464589 Trần Đức Lộc Nam 1997 1596 - -
1235 FIDE 12434434 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 2012 1595 1615 1642 w
1236 FIDE 12459631 Nguyễn Nhật Đăng Nam 2008 1595 1623 1661
1237 FIDE 12431699 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 1995 1594 1400 1537 wi
1238 FIDE 561007870 Hồ Vũ Khôi Nguyên Nam 2017 1594 - -
1239 FIDE 12432660 Nguyễn Phúc Hoàng Nam 2009 1593 1628 1690
1240 FIDE 12431710 Lê Trung Kiên Nam 2009 1593 1452 1650