| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12161
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12162
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1540 | 1593 | |||
|
12163
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12164
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12165
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
12166
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12167
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12168
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12169
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
12170
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12171
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12172
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12173
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12174
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
12175
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12176
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12177
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
12178
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12179
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12180
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||