| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12121
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12122
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
12123
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12124
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12125
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||
|
12126
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12127
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12128
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12129
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12130
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1531 | - | |||
|
12131
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12132
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12133
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12134
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12135
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12136
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12137
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12138
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12139
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
12140
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||