| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12081
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12082
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12083
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
12084
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12085
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12086
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12087
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
12088
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12089
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12090
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
12091
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12092
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12093
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12094
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
12095
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12096
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
12097
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | 1419 | - | |||
|
12098
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
12099
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12100
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||