| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12041
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12042
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12043
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12044
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12045
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
12046
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12047
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12048
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12049
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12050
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12051
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | 1671 | - | |||
|
12052
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12053
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
12054
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
12055
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
12056
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
12057
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12058
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12059
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1454 | 1499 | |||
|
12060
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||