| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12021
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12022
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12023
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12024
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12025
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
12026
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12027
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
12028
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12029
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12030
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | 1537 | - | w | ||
|
12031
|
|
Nguyễn Trần An Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12032
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12033
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12034
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12035
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12036
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
12037
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12038
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12039
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12040
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||