| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
12002
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
12003
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12004
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12005
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12006
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12007
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12008
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12009
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12010
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
12011
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12012
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12013
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12014
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | 1506 | w | ||
|
12015
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12016
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12017
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12018
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12019
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12020
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||