DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1201 FIDE 12424960 Nguyễn Trung Kiên Nam 2010 1599 - - i
1202 FIDE 561005860 Lê Vĩnh Tường Nam 2007 1599 - -
1203 FIDE 12464597 Đặng Hà Đông Hải Nam 2016 1599 1602 1458
1204 FIDE 12418773 Châu Điền Nhã Uyên Nữ 2007 1599 1573 1561 wi
1205 FIDE 12454478 Lê Giang Phúc Tiến Nam 2016 1598 1610 1620
1206 FIDE 12421006 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 1995 1598 1583 - w
1207 FIDE 12420263 Nguyễn Thiếu Anh Nam 2006 1598 - - i
1208 FIDE 12483010 Nguyễn Quang Minh Nam 2017 1598 1419 1537
1209 FIDE 12424145 Phạm Nguyễn Tuấn Anh Nam 2009 1598 1677 1603 i
1210 FIDE 12426210 Lê Thế Minh Nam 2010 1598 1551 1596
1211 FIDE 12456705 Đỗ Trí Hiếu Nam 2017 1597 1536 1699
1212 FIDE 12424471 Trần Mai Xuân Uyên Nữ 2010 1597 1688 1772 w
1213 FIDE 12431141 Hồ Phước Trung Nam 2010 1597 1569 1688
1214 FIDE 12417130 Nguyễn Minh Trang Nữ 1986 FA 1597 - - wi
1215 FIDE 12425400 Thân Văn Minh Khang Nam 2009 1597 1626 1595 i
1216 FIDE 12408654 Đặng Minh Ngọc Nữ 2004 1596 1613 1604 wi
1217 FIDE 12453455 Trần Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2016 1596 1641 1645 w
1218 FIDE 12420204 Lâm Viết Báo Nam 1993 1596 - - i
1219 FIDE 12463841 Phạm Ngọc Tùng Lan Nữ 2013 1596 1663 1529 w
1220 FIDE 12434434 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 2012 1595 1615 1689 w