| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1201
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2012 | 1619 | 1654 | 1687 | |||
|
1202
|
|
Bùi Đỗ Minh Lâm | Nam | 2013 | 1619 | 1560 | 1453 | |||
|
1203
|
|
Nguyễn Việt Thịnh | Nam | 2011 | 1618 | 1453 | 1645 | i | ||
|
1204
|
|
Vũ Đức Bảo Khanh | Nam | 2010 | 1618 | 1597 | - | |||
|
1205
|
|
Lê Giang Phúc Tiến | Nam | 2016 | 1618 | 1671 | 1606 | |||
|
1206
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2010 | 1618 | - | - | |||
|
1207
|
|
Phạm Gia Đức | Nam | 2008 | 1618 | 1512 | 1581 | i | ||
|
1208
|
|
Trần Bá Thịnh | Nam | 2012 | 1618 | 1562 | 1535 | i | ||
|
1209
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2005 | 1617 | - | - | i | ||
|
1210
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 2015 | 1617 | 1488 | 1528 | |||
|
1211
|
|
Lê Đình Đạt | Nam | 2011 | 1617 | 1573 | - | i | ||
|
1212
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2014 | 1616 | 1627 | 1666 | |||
|
1213
|
|
Lâm Tuấn Khải | Nam | 2006 | 1616 | 1692 | 1617 | |||
|
1214
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | 1616 | 1523 | - | |||
|
1215
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | 1615 | 1560 | 1629 | i | ||
|
1216
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | 1615 | - | 1577 | w | ||
|
1217
|
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 2006 | 1615 | - | - | i | ||
|
1218
|
|
Trần Đại Lâm | Nam | 2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||
|
1219
|
|
Võ Phương Như | Nữ | 2013 | 1614 | 1477 | 1421 | w | ||
|
1220
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 2013 | 1614 | 1531 | 1533 | |||