DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1201 FIDE 12429473 Dương Hoàng Nhật Minh Nam 2013 1604 1537 1618
1202 FIDE 12485985 Huỳnh Đặng Tuấn Khải Nam 2014 1603 - -
1203 FIDE 12459143 Nguyễn Thanh Hậu Nam 2002 NA 1603 1678 1635
1204 FIDE 12454540 Phạm Hoàng Nguyên Nam 2011 1603 1501 1471
1205 FIDE 12424200 Trần Hà Gia Linh Nữ 2009 1602 1516 1569 wi
1206 FIDE 12424560 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2008 1602 - - i
1207 FIDE 12429180 Phan Ngọc Bảo Châu Nữ 2013 1602 1563 1555 w
1208 FIDE 12420271 Nguyễn Tuấn Thành Nam 2009 1602 1591 1582 i
1209 FIDE 12484296 Bạch Huỳnh Minh Quang Nam 2015 1602 1653 1634
1210 FIDE 12431893 Trần Quốc Thịnh Nam 2010 1601 1624 1618
1211 FIDE 12432407 Lê Phước An Nam 2012 1600 1525 1525
1212 FIDE 12427560 Khoa Hoàng Anh Nam 2014 1600 1534 1694
1213 FIDE 12476552 Nguyễn Minh Thư Nữ 2015 1600 1674 1817 w
1214 FIDE 12445614 Nguyễn Trần Gia Vương Nam 2018 1600 1748 1791
1215 FIDE 12411078 Nguyễn Hoàng Đạt Nam 2005 1600 1598 1513 i
1216 FIDE 12424960 Nguyễn Trung Kiên Nam 2010 1599 - - i
1217 FIDE 561005860 Lê Vĩnh Tường Nam 2007 1599 - -
1218 FIDE 12464597 Đặng Hà Đông Hải Nam 2016 1599 1602 1458
1219 FIDE 12418773 Châu Điền Nhã Uyên Nữ 2007 1599 1573 1561 wi
1220 FIDE 12472077 Mai Ngọc Thiên Vũ Nam 2019 1598 1415 1505