| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1201
|
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 2013 | 1604 | 1537 | 1618 | |||
|
1202
|
|
Huỳnh Đặng Tuấn Khải | Nam | 2014 | 1603 | - | - | |||
|
1203
|
|
Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 2002 | NA | 1603 | 1678 | 1635 | ||
|
1204
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2011 | 1603 | 1501 | 1471 | |||
|
1205
|
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
|
1206
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2008 | 1602 | - | - | i | ||
|
1207
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1602 | 1563 | 1555 | w | ||
|
1208
|
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
|
1209
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 2015 | 1602 | 1653 | 1634 | |||
|
1210
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2010 | 1601 | 1624 | 1618 | |||
|
1211
|
|
Lê Phước An | Nam | 2012 | 1600 | 1525 | 1525 | |||
|
1212
|
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 2014 | 1600 | 1534 | 1694 | |||
|
1213
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | 1600 | 1674 | 1817 | w | ||
|
1214
|
|
Nguyễn Trần Gia Vương | Nam | 2018 | 1600 | 1748 | 1791 | |||
|
1215
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2005 | 1600 | 1598 | 1513 | i | ||
|
1216
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2010 | 1599 | - | - | i | ||
|
1217
|
|
Lê Vĩnh Tường | Nam | 2007 | 1599 | - | - | |||
|
1218
|
|
Đặng Hà Đông Hải | Nam | 2016 | 1599 | 1602 | 1458 | |||
|
1219
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
|
1220
|
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2019 | 1598 | 1415 | 1505 | |||