| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11941
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11942
|
|
Dư Tuấn Kiệt | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11943
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11944
|
|
Ứng Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11945
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
11946
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11947
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11948
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11949
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11950
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11951
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11952
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11953
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11954
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
11955
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11956
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11957
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11958
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11959
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11960
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||