| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11902
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11903
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11904
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11905
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11906
|
|
Lê Thị Hồng Đức | Nữ | 1973 | - | - | - | w | ||
|
11907
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11908
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11910
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Sầm Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11912
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11913
|
|
Nguyễn Xuân Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11917
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11918
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11919
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11920
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||