| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11902
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11903
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11904
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11906
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11908
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11909
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11910
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||
|
11912
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11913
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11914
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
11915
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11917
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11918
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11919
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||