| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11861
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11862
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11863
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11864
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11865
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11866
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11867
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||
|
11868
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11869
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11870
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11871
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11872
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11873
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11874
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11875
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11876
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11877
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11878
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11879
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11880
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||