| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11821
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11822
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11823
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11824
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11825
|
|
Bùi Thái Tinh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11826
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11827
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11828
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1615 | 1514 | |||
|
11829
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11830
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11831
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11832
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11833
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
11834
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11835
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11836
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11837
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
11838
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
11839
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11840
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1547 | |||