| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11802
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11803
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||
|
11804
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11805
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11806
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11807
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11808
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11809
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11810
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11811
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
11812
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11813
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
11814
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11815
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11816
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11817
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11818
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11819
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11820
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||