| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11802
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11803
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11804
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1414 | 1483 | |||
|
11805
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11806
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11807
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11808
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11809
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11810
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
11811
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11812
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11813
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1430 | - | |||
|
11814
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11815
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11816
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11817
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11818
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1531 | - | |||
|
11819
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11820
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||