DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11801 FIDE 12460788 Nguyễn Quang Anh Nam 2017 - - -
11802 FIDE 12461300 Hồ An Nhiên Nữ 2016 - - - w
11803 FIDE 12463604 Nguyễn Đức Nguyên Nam 2015 - 1491 -
11804 FIDE 561001716 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 - - -
11805 FIDE 561006068 Nguyễn Đăng Nhân Nam 2020 - - -
11806 FIDE 12406260 Trần Lê Minh Hiếu Nam 1996 - - -
11807 FIDE 561009652 Lê Phước Thịnh Nam 2015 - - -
11808 FIDE 12473332 Vũ Bình Minh Nam 2018 - - -
11809 FIDE 12473588 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 2007 - - - w
11810 FIDE 12474100 Đặng Minh Khôi Nam 2019 - - -
11811 FIDE 12409332 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 1968 - - - w
11812 FIDE 561011444 Nguyễn Minh Anh Nữ 2015 - - - w
11813 FIDE 12409588 Nguyễn Thị Kiều Thu Nam 1976 DI - - -
11814 FIDE 12476404 Bùi Vĩnh Phúc Nam 2017 - - -
11815 FIDE 561012980 Nguyễn Lê Quốc Vinh Nam 2007 - - -
11816 FIDE 12411124 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 2005 - - - w
11817 FIDE 12411892 Trần Lê Anh Thư Nữ 2006 - - - w
11818 FIDE 12477940 Phan Đình Đạt Nam 2015 - - -
11819 FIDE 561014516 Trần Thị Thùy Vi Nữ 2000 - - - w
11820 FIDE 12412660 Đào Ngọc Bảo Thy Nữ 2007 - - - w