| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1181
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2016 | 1608 | 1612 | 1558 | w | ||
|
1182
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 1997 | 1608 | 1555 | 1491 | i | ||
|
1183
|
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 2007 | 1608 | 1609 | 1543 | w | ||
|
1184
|
|
Lý Khả Hân | Nữ | 2016 | 1607 | 1555 | 1650 | w | ||
|
1185
|
|
Bùi Đại Lâm | Nam | 2010 | 1607 | 1629 | 1471 | |||
|
1186
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2011 | 1607 | 1714 | 1623 | |||
|
1187
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2012 | 1607 | 1610 | 1487 | |||
|
1188
|
|
Phan Ngô Tuấn Tú | Nam | 2008 | 1607 | 1576 | 1724 | |||
|
1189
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2010 | 1606 | 1549 | 1502 | |||
|
1190
|
|
Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Nữ | 2015 | 1606 | 1543 | 1583 | w | ||
|
1191
|
|
Phan Ngọc Giáng Hương | Nữ | 2013 | 1606 | 1515 | 1590 | wi | ||
|
1192
|
|
Bùi Khánh Nguyên | Nữ | 2010 | 1606 | 1689 | 1658 | w | ||
|
1193
|
|
Hà Đức Trí Vũ | Nam | 2009 | 1606 | 1627 | 1546 | i | ||
|
1194
|
|
Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Nam | 2011 | 1605 | 1844 | 1854 | i | ||
|
1195
|
|
Nguyễn Hải Khánh | Nam | 2011 | 1605 | 1584 | - | i | ||
|
1196
|
|
Trần Nhật Phương Thảo | Nữ | 2011 | 1605 | 1418 | - | wi | ||
|
1197
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2019 | 1605 | 1467 | 1659 | |||
|
1198
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2011 | 1605 | 1587 | 1558 | i | ||
|
1199
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2005 | NA | 1604 | 1641 | 1528 | ||
|
1200
|
|
Trương Thục Quyên | Nữ | 2013 | 1604 | 1600 | 1623 | w | ||