| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1181
|
|
Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Nam | 2011 | 1605 | 1844 | 1854 | i | ||
|
1182
|
|
Nguyễn Hải Khánh | Nam | 2011 | 1605 | 1584 | - | i | ||
|
1183
|
|
Trần Nhật Phương Thảo | Nữ | 2011 | 1605 | 1418 | - | w | ||
|
1184
|
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 2014 | 1605 | - | 1509 | |||
|
1185
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2011 | 1605 | 1587 | 1558 | |||
|
1186
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2005 | NA | 1604 | 1641 | 1528 | ||
|
1187
|
|
Trương Thục Quyên | Nữ | 2013 | 1604 | 1525 | 1545 | w | ||
|
1188
|
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 2013 | 1604 | 1537 | 1618 | |||
|
1189
|
|
Lê Phước An | Nam | 2012 | 1603 | 1525 | 1525 | |||
|
1190
|
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
|
1191
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2008 | 1602 | - | - | i | ||
|
1192
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1602 | 1597 | 1518 | w | ||
|
1193
|
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
|
1194
|
|
Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | 1602 | 1726 | 1629 | |||
|
1195
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 2015 | 1602 | 1641 | 1654 | |||
|
1196
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2010 | 1601 | 1624 | 1618 | |||
|
1197
|
|
Phạm Minh Nam | Nam | 2013 | 1601 | 1692 | 1723 | |||
|
1198
|
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 2014 | 1600 | 1534 | 1694 | |||
|
1199
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | 1600 | 1691 | 1730 | w | ||
|
1200
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2005 | 1600 | 1598 | 1513 | i | ||