| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1181
|
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 2010 | 1625 | - | - | i | ||
|
1182
|
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2014 | 1624 | 1585 | 1548 | w | ||
|
1183
|
|
Nguyễn Trung Đức | Nam | 2009 | 1624 | - | - | i | ||
|
1184
|
|
Nguyễn Hữu Mạnh | Nam | 1994 | 1624 | - | - | i | ||
|
1185
|
|
Phạm Đức Phong | Nam | 2008 | 1624 | 1555 | 1659 | i | ||
|
1186
|
|
Võ Lan Khuê | Nữ | 2018 | 1624 | 1580 | 1488 | w | ||
|
1187
|
|
Ma Bảo Nam | Nam | 2013 | 1623 | 1554 | 1588 | i | ||
|
1188
|
|
Bùi Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | 1623 | 1840 | 1786 | i | ||
|
1189
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 2003 | 1623 | 1594 | 1639 | wi | ||
|
1190
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2013 | 1622 | - | - | wi | ||
|
1191
|
|
Bùi Quốc Nghĩa | Nam | 2012 | 1622 | 1665 | 1741 | i | ||
|
1192
|
|
Trần Dương Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | 1622 | 1598 | 1568 | w | ||
|
1193
|
|
Trần Thị Hồng Nhung | Nữ | 2013 | 1622 | 1640 | 1540 | w | ||
|
1194
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | 1621 | 1601 | 1632 | |||
|
1195
|
|
Vũ Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2016 | 1621 | 1633 | 1619 | |||
|
1196
|
|
Trần Thị Kim Liên | Nữ | 2004 | 1621 | 1558 | 1637 | wi | ||
|
1197
|
|
Nguyễn Thị Hồng Châu | Nữ | 1982 | 1620 | - | - | wi | ||
|
1198
|
|
Lê Quang Khánh | Nam | 1973 | NA | 1620 | - | - | ||
|
1199
|
|
Phan Trung Thành | Nam | 2006 | 1620 | 1614 | 1699 | i | ||
|
1200
|
|
Phạm Văn Vinh | Nam | 2010 | 1619 | 1541 | 1699 | i | ||