DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1181 FIDE 12426938 Trần Hoàng Minh Tuấn Nam 2010 1625 - - i
1182 FIDE 12431664 Trần Ngọc Minh Khuê Nữ 2014 1624 1585 1548 w
1183 FIDE 12425370 Nguyễn Trung Đức Nam 2009 1624 - - i
1184 FIDE 12420255 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 1994 1624 - - i
1185 FIDE 12428736 Phạm Đức Phong Nam 2008 1624 1555 1659 i
1186 FIDE 12453374 Võ Lan Khuê Nữ 2018 1624 1580 1488 w
1187 FIDE 12444030 Ma Bảo Nam Nam 2013 1623 1554 1588 i
1188 FIDE 12430234 Bùi Tuấn Kiệt Nam 2009 1623 1840 1786 i
1189 FIDE 12406503 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 2003 1623 1594 1639 wi
1190 FIDE 12465429 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2013 1622 - - wi
1191 FIDE 12435163 Bùi Quốc Nghĩa Nam 2012 1622 1665 1741 i
1192 FIDE 12426997 Trần Dương Hoàng Ngân Nữ 2013 1622 1598 1568 w
1193 FIDE 12451061 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 2013 1622 1640 1540 w
1194 FIDE 12464600 Đặng Hà Thái Sơn Nam 2019 1621 1601 1632
1195 FIDE 12468711 Vũ Nguyễn Nguyên Khang Nam 2016 1621 1633 1619
1196 FIDE 12412147 Trần Thị Kim Liên Nữ 2004 1621 1558 1637 wi
1197 FIDE 12421014 Nguyễn Thị Hồng Châu Nữ 1982 1620 - - wi
1198 FIDE 12467634 Lê Quang Khánh Nam 1973 NA 1620 - -
1199 FIDE 12485098 Phan Trung Thành Nam 2006 1620 1614 1699 i
1200 FIDE 12442496 Phạm Văn Vinh Nam 2010 1619 1541 1699 i