| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11761
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11762
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11763
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11764
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11765
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | 1577 | - | |||
|
11766
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11767
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11768
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11769
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11770
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11771
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
11772
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11773
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11774
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11775
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11776
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11777
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11778
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
11779
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11780
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||