| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11721
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11722
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11723
|
|
Nguyễn Tấn Tùng | Nam | 1964 | IA,FT | - | - | - | ||
|
11724
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11725
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11726
|
|
Bùi Thanh Nhã Trúc | Nữ | 2002 | WCM | - | - | - | w | |
|
11727
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11728
|
|
Lê Anh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11729
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11730
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11731
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11732
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11733
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11734
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
11735
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11736
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | 1477 | 1438 | |||
|
11737
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11738
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
11739
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11740
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||