| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11701
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11702
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11703
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11704
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11705
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11706
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11707
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
11708
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11709
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11710
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11711
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11712
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11713
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11714
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11715
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11716
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11717
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1504 | 1621 | |||
|
11718
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11719
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1451 | |||
|
11720
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||