| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11681
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11682
|
|
Vũ Gia Thuận | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11683
|
|
Triệu Phúc An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11684
|
|
Nguyễn Hà Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11685
|
|
Hoàng Ngọc Vân Khanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11686
|
|
Nguyễn Ngô Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11687
|
|
Trần Hoàng Gia Hưng | Nam | 2009 | - | 1644 | - | |||
|
11688
|
|
Danh Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11689
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11690
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11691
|
|
Hứa Trường Khả | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11692
|
|
Nguyễn Ngọc Khả Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11693
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11694
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11695
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11696
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11697
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11698
|
|
Đậu Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11699
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11700
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||