| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11622
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11623
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11624
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11626
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11627
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11628
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11629
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Trương Quân Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11632
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11633
|
|
Thân Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11634
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11635
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1639 | - | |||
|
11636
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11638
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11639
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11640
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||