| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11622
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11623
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11624
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
11625
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11626
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11627
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11629
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11632
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11633
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11634
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11635
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11638
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11639
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11640
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||