| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1161
|
|
Trần Đại Lâm | Nam | 2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||
|
1162
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 2013 | 1614 | 1531 | 1529 | |||
|
1163
|
|
Phạm Ngọc Tùng Lan | Nữ | 2013 | 1614 | 1663 | 1529 | w | ||
|
1164
|
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 2006 | 1614 | 1711 | 1848 | w | ||
|
1165
|
|
Hồ Phước Trung | Nam | 2010 | 1613 | 1569 | 1688 | |||
|
1166
|
|
Lê Hoài Tín | Nam | 2007 | 1613 | 1517 | 1612 | i | ||
|
1167
|
|
Dương Ngọc Minh Châu | Nữ | 2006 | 1613 | 1561 | 1591 | wi | ||
|
1168
|
|
Nguyễn Đoàn Minh Bằng | Nam | 2014 | 1612 | 1575 | 1766 | |||
|
1169
|
|
Trần Hoàng Thanh Phong | Nam | 2005 | 1612 | - | - | i | ||
|
1170
|
|
Đặng Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | 1612 | - | 1438 | i | ||
|
1171
|
|
Vũ Giang Minh Đức | Nam | 2012 | 1612 | 1680 | 1851 | |||
|
1172
|
|
Phạm Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1612 | 1578 | 1611 | w | ||
|
1173
|
|
Đỗ Quốc Anh | Nam | 2008 | 1611 | - | - | i | ||
|
1174
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2007 | 1611 | 1609 | 1717 | i | ||
|
1175
|
|
Vũ Thành An | Nam | 2017 | 1611 | 1713 | 1508 | |||
|
1176
|
|
Lê Vũ Hoài An | Nam | 2008 | 1610 | - | - | i | ||
|
1177
|
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 2004 | 1610 | - | - | |||
|
1178
|
|
Đỗ Mạnh Quân | Nam | 2009 | 1610 | 1551 | 1678 | i | ||
|
1179
|
|
Đỗ Hoàng Hải | Nam | 2011 | 1609 | - | - | i | ||
|
1180
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 2015 | 1609 | 1565 | 1671 | |||