| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1161
|
|
Lim Tuấn Sang | Nam | 2014 | 1611 | 1555 | 1554 | |||
|
1162
|
|
Lê Nguyễn Đông Quân | Nam | 2017 | 1611 | 1425 | 1545 | |||
|
1163
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2007 | 1611 | 1609 | 1718 | i | ||
|
1164
|
|
Lê Vũ Hoài An | Nam | 2008 | 1610 | - | - | i | ||
|
1165
|
|
Đỗ Mạnh Quân | Nam | 2009 | 1610 | 1501 | 1658 | i | ||
|
1166
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1610 | 1692 | 1776 | w | ||
|
1167
|
|
Đỗ Hoàng Hải | Nam | 2011 | 1609 | - | - | i | ||
|
1168
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 2015 | 1609 | 1565 | 1671 | |||
|
1169
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2016 | 1608 | 1612 | 1558 | w | ||
|
1170
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 1997 | 1608 | 1555 | 1491 | i | ||
|
1171
|
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 2007 | 1608 | 1583 | 1512 | w | ||
|
1172
|
|
Đào Khánh Lâm | Nam | 2013 | 1607 | 1613 | 1537 | |||
|
1173
|
|
Bùi Đại Lâm | Nam | 2010 | 1607 | 1629 | 1471 | |||
|
1174
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2011 | 1607 | 1714 | 1623 | |||
|
1175
|
|
Phan Ngô Tuấn Tú | Nam | 2008 | 1607 | 1576 | 1724 | |||
|
1176
|
|
Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Nữ | 2015 | 1606 | 1543 | - | w | ||
|
1177
|
|
Phan Ngọc Giáng Hương | Nữ | 2013 | 1606 | 1515 | 1590 | wi | ||
|
1178
|
|
Bùi Khánh Nguyên | Nữ | 2010 | 1606 | 1666 | 1698 | w | ||
|
1179
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 1997 | 1606 | - | - | |||
|
1180
|
|
Hà Đức Trí Vũ | Nam | 2009 | 1606 | 1627 | 1546 | i | ||