DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1161 FIDE 12432202 Lim Tuấn Sang Nam 2014 1611 1555 1554
1162 FIDE 12447323 Lê Nguyễn Đông Quân Nam 2017 1611 1425 1545
1163 FIDE 12438405 Nguyễn Minh Khôi Nam 2007 1611 1609 1718 i
1164 FIDE 12413739 Lê Vũ Hoài An Nam 2008 1610 - - i
1165 FIDE 12465070 Đỗ Mạnh Quân Nam 2009 1610 1501 1658 i
1166 FIDE 12432113 Nguyễn Vũ Bảo Châu Nữ 2016 1610 1692 1776 w
1167 FIDE 12424749 Đỗ Hoàng Hải Nam 2011 1609 - - i
1168 FIDE 12442453 Nguyễn Thành Nam Nam 2015 1609 1565 1671
1169 FIDE 12469130 Nguyễn Hà Anh Nữ 2016 1608 1612 1558 w
1170 FIDE 12424900 Nguyễn Hoàng Hải Nam 1997 1608 1555 1491 i
1171 FIDE 12413410 Đinh Nguyễn Hiền Anh Nữ 2007 1608 1583 1512 w
1172 FIDE 12445975 Đào Khánh Lâm Nam 2013 1607 1613 1537
1173 FIDE 12430900 Bùi Đại Lâm Nam 2010 1607 1629 1471
1174 FIDE 12430951 Phạm Hải Minh Nam 2011 1607 1714 1623
1175 FIDE 12431842 Phan Ngô Tuấn Tú Nam 2008 1607 1576 1724
1176 FIDE 12484415 Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc Nữ 2015 1606 1543 - w
1177 FIDE 12441236 Phan Ngọc Giáng Hương Nữ 2013 1606 1515 1590 wi
1178 FIDE 12424382 Bùi Khánh Nguyên Nữ 2010 1606 1666 1698 w
1179 FIDE 12464589 Trần Đức Lộc Nam 1997 1606 - -
1180 FIDE 12419320 Hà Đức Trí Vũ Nam 2009 1606 1627 1546 i