DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1161 FIDE 12426466 Trịnh Thanh Long Nam 2000 SI 1630 - - i
1162 FIDE 12451592 Lê Nguyễn Nhật Quang Nam 2007 1629 1625 1603
1163 FIDE 12454974 Nguyễn Diệu Anh Nữ 2016 1629 1507 1737 w
1164 FIDE 12479330 Võ Phúc Khang Nam 2007 1629 1632 -
1165 FIDE 12468428 Nguyễn Đình Nguyên Khôi Nam 2009 1629 - 1536 i
1166 FIDE 12418536 Nguyễn Thị Mai Lan Nữ 2006 1629 1715 1788 w
1167 FIDE 12446270 Huỳnh Bảo Kim Nữ 2018 1628 1591 1583 w
1168 FIDE 12485721 Trần Thắng Gia Bảo Nam 2011 1628 - - i
1169 FIDE 561002640 Đỗ Uy Chấn Nam 2013 1628 - -
1170 FIDE 12417211 Nguyễn Đăng Bảo Nam 2005 1628 - - i
1171 FIDE 12441791 Hứa Nam Phong Nam 2013 1628 1566 1524
1172 FIDE 12459488 Hà Công Tuấn Anh Nam 2001 1628 - 1704
1173 FIDE 12430889 Trần Vũ Lê Kha Nam 2012 1627 1642 1624
1174 FIDE 12412848 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 2004 1627 - - wi
1175 FIDE 12431079 Hồ Nguyễn Phúc Khang Nam 2013 1627 1610 1604
1176 FIDE 12415766 Nguyễn Huỳnh Mai Hoa Nữ 2009 1626 1731 1802 w
1177 FIDE 561001252 Trần Thị Khánh Linh Nữ 2004 1626 - - w
1178 FIDE 12481190 Đỗ Khắc Quang Vinh Nam 2011 1626 - -
1179 FIDE 12431095 Phạm Minh Nhật Nam 2012 1626 1560 1680
1180 FIDE 561007773 Bùi Hải Vương Nam 1990 1625 - -