| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11521
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11522
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11523
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11524
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11525
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11526
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11527
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11528
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11529
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11530
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11531
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11532
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11533
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11534
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11535
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11536
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11537
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11538
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11539
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11540
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||