| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11481
|
|
Nguyễn Hồ Bích Lam | Nữ | 2017 | - | - | 1442 | w | ||
|
11482
|
|
Lư Tuệ Lâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11483
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11484
|
|
Trần Hoàng Thiên Quang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11485
|
|
Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
11486
|
|
Đoàn Nam Phương | Nữ | 2012 | - | 1557 | - | w | ||
|
11487
|
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 1985 | DI | - | - | - | w | |
|
11488
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 2010 | - | 1623 | - | |||
|
11489
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11490
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
11491
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11492
|
|
Hồ Bảo Khương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11493
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11494
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11495
|
|
Phạm Sỹ Phương | Nam | 2005 | - | 1691 | - | |||
|
11496
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | 1582 | 1482 | |||
|
11497
|
|
Phùng Nhật Vương Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11498
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
11499
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11500
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||