| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11402
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11403
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11404
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11405
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11406
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11407
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11408
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11409
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11410
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11412
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1571 | 1457 | w | ||
|
11413
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11414
|
|
Thái Thục Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11415
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11416
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11417
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11418
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11419
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11420
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||