| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1141
|
|
Trần Dương Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | 1619 | 1602 | 1532 | w | ||
|
1142
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | 1618 | 1596 | 1662 | w | ||
|
1143
|
|
Nguyễn Việt Thịnh | Nam | 2011 | 1618 | 1453 | 1645 | |||
|
1144
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2010 | 1618 | - | - | |||
|
1145
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2013 | 1618 | 1462 | 1740 | |||
|
1146
|
|
Phạm Gia Đức | Nam | 2008 | 1618 | 1512 | 1581 | |||
|
1147
|
|
Nguyễn Văn Nhật Linh | Nam | 2012 | 1618 | 1576 | 1683 | |||
|
1148
|
|
Lê Công Thắng | Nam | 2016 | 1618 | 1648 | 1563 | |||
|
1149
|
|
Ngô Đức Minh | Nam | 2014 | 1618 | 1545 | 1531 | |||
|
1150
|
|
Trần Bá Thịnh | Nam | 2012 | 1618 | 1485 | 1435 | i | ||
|
1151
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2005 | 1617 | - | - | i | ||
|
1152
|
|
Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 2016 | 1617 | 1581 | 1560 | w | ||
|
1153
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 2015 | 1617 | 1488 | 1528 | |||
|
1154
|
|
Lê Đình Đạt | Nam | 2011 | 1617 | 1573 | - | i | ||
|
1155
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | 1616 | 1523 | - | |||
|
1156
|
|
Cao Thanh Lâm | Nam | 2008 | 1616 | 1622 | 1571 | |||
|
1157
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | 1615 | 1560 | 1629 | |||
|
1158
|
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 2006 | 1615 | - | - | i | ||
|
1159
|
|
Nguyễn Thiện Tâm | Nam | 2012 | 1615 | 1622 | 1674 | |||
|
1160
|
|
Nguyễn Trần Thiên Vân | Nữ | 2012 | 1615 | 1678 | 1694 | w | ||