| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1141
|
|
Phạm Ngọc Tùng Lan | Nữ | 2013 | 1634 | 1609 | 1591 | w | ||
|
1142
|
|
Đào Khánh Lâm | Nam | 2013 | 1633 | 1632 | 1553 | |||
|
1143
|
|
Lê Thị Diệu Mi | Nữ | 2003 | 1633 | 1776 | 1802 | wi | ||
|
1144
|
|
Phạm Huy Hải Sơn | Nam | 2010 | NI | 1633 | 1587 | 1460 | ||
|
1145
|
|
Nguyễn Hữu Lương | Nam | 1980 | 1633 | - | - | i | ||
|
1146
|
|
Đỗ Kiều Trang Thư | Nữ | 2014 | 1632 | 1407 | 1491 | wi | ||
|
1147
|
|
Nhữ Đức Anh | Nam | 2016 | 1632 | 1626 | 1567 | i | ||
|
1148
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Nam | 2014 | 1632 | 1686 | 1513 | |||
|
1149
|
|
Lê Minh Tuấn Anh | Nam | 2007 | 1632 | 1640 | 1909 | i | ||
|
1150
|
|
Phan Thị Bình Nhi | Nữ | 2017 | 1632 | 1640 | 1642 | w | ||
|
1151
|
|
Nguyễn Đức Huyền My | Nữ | 2018 | 1632 | 1741 | 1714 | w | ||
|
1152
|
|
Lê Hoà Bình | Nam | 1958 | 1632 | - | - | i | ||
|
1153
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 1997 | 1632 | - | - | |||
|
1154
|
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 2010 | 1631 | 1644 | 1670 | w | ||
|
1155
|
|
Nguyễn Thế Sơn | Nam | 2011 | 1631 | 1505 | 1417 | |||
|
1156
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | 1631 | 1573 | 1444 | i | ||
|
1157
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2005 | 1631 | - | - | i | ||
|
1158
|
|
Ngô Hồng Phong | Nam | 1988 | 1631 | - | - | i | ||
|
1159
|
|
Nguyễn Minh Nhiên | Nam | 2017 | 1630 | 1454 | 1540 | |||
|
1160
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2017 | 1630 | - | 1572 | |||