DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1141 FIDE 12426997 Trần Dương Hoàng Ngân Nữ 2013 1619 1602 1532 w
1142 FIDE 12424196 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2009 1618 1596 1662 w
1143 FIDE 12449032 Nguyễn Việt Thịnh Nam 2011 1618 1453 1645
1144 FIDE 561006670 Trần Minh Khang Nam 2010 1618 - -
1145 FIDE 12424820 Hoàng Anh Kiệt Nam 2013 1618 1462 1740
1146 FIDE 12468347 Phạm Gia Đức Nam 2008 1618 1512 1581
1147 FIDE 12424072 Nguyễn Văn Nhật Linh Nam 2012 1618 1576 1683
1148 FIDE 12454869 Lê Công Thắng Nam 2016 1618 1648 1563
1149 FIDE 12467936 Ngô Đức Minh Nam 2014 1618 1545 1531
1150 FIDE 12462322 Trần Bá Thịnh Nam 2012 1618 1485 1435 i
1151 FIDE 12411175 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2005 1617 - - i
1152 FIDE 12454974 Nguyễn Diệu Anh Nữ 2016 1617 1581 1560 w
1153 FIDE 12469360 Huỳnh Gia Phú Nam 2015 1617 1488 1528
1154 FIDE 12472778 Lê Đình Đạt Nam 2011 1617 1573 - i
1155 FIDE 12460567 Nguyễn Vũ Nhật Minh Nam 2012 1616 1523 -
1156 FIDE 12437999 Cao Thanh Lâm Nam 2008 1616 1622 1571
1157 FIDE 12427012 Nguyễn Đức Tài Nam 2013 1615 1560 1629
1158 FIDE 12414387 Huỳnh Thiện Phú Nam 2006 1615 - - i
1159 FIDE 12493279 Nguyễn Thiện Tâm Nam 2012 1615 1622 1674
1160 FIDE 12423670 Nguyễn Trần Thiên Vân Nữ 2012 1615 1678 1694 w