DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11381 FIDE 561000434 Vũ Hoàng Hải Phong Nam 2018 - - -
11382 FIDE 561001970 Trương Thị Nga Nữ 1988 - - - w
11383 FIDE 12400114 Nguyễn Tấn Tùng Nam 1964 IA,FT - - -
11384 FIDE 12466930 Nguyễn Trần Bảo Ngân Nữ 2014 - - - w
11385 FIDE 561003506 Nguyễn Uy Vũ Nam 2013 - - -
11386 FIDE 12403954 Bùi Thanh Nhã Trúc Nữ 2002 WCM - - - w
11387 FIDE 561008370 Lương Đức Phú Nam 2013 - 1602 -
11388 FIDE 12472050 Phạm Anh Khoa Nam 2015 - - -
11389 FIDE 12408050 Lê Anh Quang Nam 2003 - - -
11390 FIDE 561010162 Trần Hoàng Long Nam 2019 - - -
11391 FIDE 12475122 Trần Danh Trường An Nam 2015 - - -
11392 FIDE 12475378 Trương Thanh Anh Vũ Nam 2013 - - -
11393 FIDE 12410098 Đào Anh Hào Nam 2001 - - -
11394 FIDE 12475890 Dương Quốc Minh Nam 2010 - - -
11395 FIDE 561013234 Vũ Hồng Trinh Nam 1976 - - -
11396 FIDE 561014770 Nguyễn Hữu Trường Phúc Nam 2017 - - -
11397 FIDE 12413682 Nguyễn Đạt Dũng Nam 2005 - - -
11398 FIDE 12479730 Nguyễn Minh Khang Nam 2017 - 1477 1438
11399 FIDE 561016306 Trần Sơn Tùng Nam 2013 - - -
11400 FIDE 12414450 Nguyễn Hữu Trần Huy Nam 2006 - 1521 1650