| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11324
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
11326
|
|
Trần Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2013 | - | 1472 | - | w | ||
|
11327
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11330
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11331
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | 1666 | w | ||
|
11333
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11334
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||
|
11337
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||