| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11281
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11282
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11283
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11284
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11285
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
11286
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11287
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11288
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11289
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11290
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11291
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11292
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11293
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
11294
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11295
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11296
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11297
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||
|
11298
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11299
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11300
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||